phrasal verb · trung tính
make do with
UK/meɪk ˈduː wɪð/US/meɪk ˈdu wɪð/MAKE·do·WITH
xoay xở, chấp nhận dùng thứ gì đó dù không lý tưởng
to manage with something that is not ideal or less than desired
Ví dụ
“We had no heater, so we had to make do with extra blankets.”
Chúng tôi không có máy sưởi nên phải xoay xở bằng chăn phụ.
“They'll have to make do with fewer staff this month.”
Họ sẽ phải tạm chấp nhận số nhân viên ít hơn tháng này.
“I can make do with my old laptop until I save enough.”
Tôi có thể tạm dùng máy tính cũ đến khi đủ tiền.
Câu mẫu band 8
“With the budget cuts, the department had to make do with older equipment while seeking funding for replacements.”
Cụm hay đi cùng
- make do with something — xoay xở với thứ gì
- have to make do — phải tạm chấp nhận
Họ từ
Lỗi thường gặp
We can make with the old car.→We can make do with the old car.
Người Việt dễ quên từ 'do' trong cụm 'make do with' hoặc hoán vị các từ vì dịch theo cấu trúc tiếng Việt.
They will make do the situation.→They will make do with the situation.
Sai vị trí giới từ 'with' do thói quen dịch trực tiếp; trong tiếng Anh phrasal verb thường cần đúng particle.
Nói sao cho lên band
5use→6manage with→7+make do with
Đồng nghĩa
manage with — trang trọng hơn chút, ít mang tính thân mật
Dễ nhầm
make up for — make up for = bù đắp; make do with = tạm chấp nhận/không bù đắp
“We can't make up for lost time, but we can make do with what we have.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Do = làm được; 'make do with' → làm sao cho đủ (xoay xở).
make + do: 'do' ở đây mang nghĩa 'đủ dùng/tạm ổn'; ghép lại thành 'xoay xở'.