phrasal verb · trang trọng
make a commitment
/meɪk ə kəˈmɪtmənt/com·MIT·ment
đưa ra cam kết, hứa thực hiện điều gì trong thời gian tới hoặc lâu dài
to promise or pledge to do something; to dedicate oneself to a course of action
Ví dụ
“The government made a commitment to reduce carbon emissions by 2030.”
Chính phủ cam kết giảm phát thải carbon trước năm 2030.
“He made a commitment to help the charity every month.”
Anh ấy cam kết giúp tổ chức từ thiện hàng tháng.
“Students were asked to make a commitment to finish the project on time.”
Sinh viên được yêu cầu cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
Câu mẫu band 8
“The city council made a commitment to fund affordable housing projects over the next five years.”
Cụm hay đi cùng
- make a commitment to — cam kết với (một mục tiêu hay hành động)
- honour a commitment — thực hiện đúng cam kết
Họ từ
Lỗi thường gặp
make commitment→make a commitment
Thiếu mạo từ 'a' là lỗi phổ biến do thói quen dịch sát. 'Commitment' là danh từ đếm được khi nói một cam kết cụ thể.
do a commitment→make a commitment
Dịch từ 'làm' sang 'do' dẫn tới chọn động từ sai; collocation đúng là 'make a commitment'.
Nói sao cho lên band
5promise→6pledge→7+make a commitment
Đồng nghĩa
pledge — ngắn gọn hơn, có thể trang trọng (pledge often formal)
Dễ nhầm
pledge — từ trang trọng tương tự 'make a commitment', nhưng 'pledge' thường ngắn gọn và mang sắc thái tuyên bố công khai
“The company pledged to donate a portion of its profits.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc chuẩn: 'make a commitment to + noun/verb-ing' hoặc 'make a commitment to + V-inf' (thường dùng noun hoặc to-inf cho mục tiêu).
'Commit' giống 'cam kết' — nhớ: make a COMMITment = đưa ra cam kết.
'Commitment' từ 'commit' (giao, ủy thác) -> nghĩa mở rộng là 'giao bản thân cho một trách nhiệm'.