adjective · học thuật
longitudinal
UK/ˌlɒŋɡɪˈtjuːdɪnəl/US/ˌlɔːŋɡɪˈtuːdɪnəl/lon·gi·TU·di·nal
mô tả nghiên cứu theo dõi cùng một đối tượng/nhóm qua một khoảng thời gian dài
describing a study that follows the same people or units over a long period
Ví dụ
“Longitudinal research can reveal development patterns that cross-sectional studies miss.”
Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal) có thể tiết lộ các mô hình phát triển mà nghiên cứu cắt ngang không thấy.
“They conducted a longitudinal survey of adolescent behaviour.”
Họ thực hiện khảo sát theo chiều dọc về hành vi vị thành niên.
“A longitudinal approach is essential to study ageing processes.”
Một cách tiếp cận theo chiều dọc là cần thiết để nghiên cứu quá trình lão hóa.
Câu mẫu band 8
“Unlike cross-sectional designs, longitudinal studies track changes within individuals, offering stronger causal insights.”
Cụm hay đi cùng
- longitudinal study — nghiên cứu theo dõi dài hạn
- longitudinal data — dữ liệu theo chiều dọc
- longitudinal analysis — phân tích theo thời gian
Họ từ
Lỗi thường gặp
We did a long-term study, it was longitudinally.→We did a longitudinal study.
Người Việt hay ghép 'long-term' và 'longitudinal' lẫn nhau; 'longitudinal' là tính từ dùng trước 'study' chứ không cần thêm trạng từ 'longitudinally' ở đây.
This is a longitudinally research.→This is longitudinal research.
Dùng '-ly' để tạo trạng từ là lỗi do dịch trực tiếp; 'longitudinal' là tính từ đứng trước danh từ 'research'.
Nói sao cho lên band
5long-term→6over time→7+longitudinal
Đồng nghĩa
over time — cụm từ thông dụng nhưng không phải tính từ chuyên môn như 'longitudinal'
Dễ nhầm
cross-sectional — nghiên cứu khảo sát tại một thời điểm duy nhất, trái ngược với longitudinal
“A cross-sectional study surveys different age groups at the same time.”
long-term — mang tính thời lượng chung; không chỉ là thuật ngữ phương pháp học như 'longitudinal'
“Long-term effects may appear after several years.”
Mẹo nhớ & gốc từ
lon-gi-TU-di-nal → nhớ 'TU' như 'time' để liên tưởng tới theo thời gian.
từ 'longitude' (chiều dài) + hậu tố '-al' → liên quan đến 'chiều dọc/thời gian' trong nghiên cứu.