verb, noun · trung tính
label
/ˈleɪbəl/LA·bel
(v) dán nhãn, gọi ai/cái gì bằng một nhãn; (n) nhãn, mác
(v) to attach a word or phrase that identifies or describes someone/something; (n) a piece of information attached to something to identify it
Ví dụ
“Researchers labelled each sample before analysis.”
Các nhà nghiên cứu dán nhãn từng mẫu trước khi phân tích.
“You shouldn't label people based on one mistake.”
Không nên gán nhãn người khác chỉ vì một sai lầm.
“The package had a label with delivery instructions.”
Gói hàng có nhãn kèm hướng dẫn giao hàng.
Câu mẫu band 8
“When coding responses, researchers carefully label each transcript to ensure accurate analysis.”
Cụm hay đi cùng
- label as — gán nhãn là
- label someone — gán mác ai đó
- product label — nhãn sản phẩm
Họ từ
Lỗi thường gặp
tag→label
Học viên VN hay dùng 'tag' (mượn từ mạng xã hội) khi muốn nói 'dán nhãn' trong văn học thuật; 'label' trang trọng hơn.
call→label
Dịch word-by-word 'gọi là' thành 'call' nhưng trong tiếng Anh học thuật 'label' diễn đạt hành động đặt nhãn phân loại rõ ràng hơn.
Nói sao cho lên band
5call→6tag→7+label
Đồng nghĩa
tag — thân mật, thường dùng trong văn nói
classify — hành động phân loại có hệ thống hơn 'label'
Dễ nhầm
classify — 'Classify' nhấn vào phân loại hệ thống theo nhóm; 'label' có thể chỉ gắn một nhãn đơn giản.
“Researchers classify the data into three categories.”
tag — 'Tag' phổ biến trong ngữ cảnh mạng xã hội; 'label' phù hợp hơn trong nghiên cứu và Task 2.
“I tagged my friend in the photo.”
Mẹo nhớ & gốc từ
LABEL = LA (like 'lá' = mảnh) + BEL (bell, chuông) → mảnh thông tin dán vào đồ vật
Từ tiếng Pháp trung cổ 'label', nghĩa là mảnh vải hay giấy gắn vào vật