idiom · đời thường
kick the bucket
/kɪk ðə ˈbʌkɪt/kick·the·BUCK·et
chết (cách nói thân mật, không trang trọng)
to die (informal)
Ví dụ
“After a long illness, he finally kicked the bucket.”
Sau một cơn bệnh dài, ông ấy cuối cùng đã qua đời.
“We were shocked when the old singer kicked the bucket last year.”
Chúng tôi rất sốc khi ca sĩ già qua đời năm ngoái.
“It's rude to say someone 'kicked the bucket' in a formal obituary.”
Nói ai đó 'đã chết' theo cách này trong một bài cáo phó trang trọng là bất lịch sự.
Câu mẫu band 8
“I wouldn't use 'kick the bucket' in an academic essay, but in a casual interview I might say someone 'kicked the bucket'.”
Cụm hay đi cùng
- kicked the bucket (past) — đã qua đời
- might kick the bucket — có thể qua đời
Lỗi thường gặp
kick the bucket (used in a formal essay)→pass away
Người Việt thường dịch trực tiếp và dùng idiom thân mật này trong văn viết trang trọng; trong Task 2, nên dùng 'pass away' hoặc 'die' trang trọng hơn.
He will kicked the bucket→He will kick the bucket
Người Việt hay lẫn thì khi dịch trực tiếp; ở future simple cần 'will' + base verb, không phải quá khứ.
Nói sao cho lên band
5die→6pass away→7+kick the bucket
Đồng nghĩa
pass away — trang trọng, lịch sự hơn
die — trung tính, thông dụng
Dễ nhầm
pass away — ít thân mật hơn, phù hợp văn viết trang trọng
“Many elderly people pass away peacefully in their sleep.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung ai đó đá cái xô (bucket) — dễ nhớ là 'đã chết' (đời thường).
Cụm này có nguồn gốc tiếng lóng Anh, xuất hiện từ thế kỷ 18–19 với nghĩa chết.