verb · học thuật

isolate

UK/ˈaɪsəleɪt/US/ˈaɪsəˌleɪt/I·so·late

Band 6-7task1task2speaking

tách riêng, cách ly (một yếu tố để nghiên cứu hoặc kiểm soát)

to separate something/someone from others or to set apart for study

Ví dụ

Researchers isolated the variable to test its effect on results.

Các nhà nghiên cứu đã tách biến để kiểm tra ảnh hưởng của nó lên kết quả.

During the outbreak, infected individuals were isolated to prevent spread.

Trong đợt bùng phát, những người nhiễm bệnh được cách ly để ngăn lây lan.

It is difficult to isolate the impact of advertising from other factors.

Khó để tách riêng tác động của quảng cáo khỏi các yếu tố khác.

Câu mẫu band 8

To determine causality, the researchers isolated the independent variable and controlled for confounding factors.

Cụm hay đi cùng

  • isolate + variable/factor/virustách biến/yếu tố/virus
  • be isolated frombị tách rời khỏi

Họ từ

isolation nounisolated adjective

Lỗi thường gặp

use "separate" for all casesisolate

Người Việt thường dùng 'separate' do dịch trực tiếp 'tách', nhưng trong bài học thuật 'isolate' thường chính xác hơn khi nói về nghiên cứu hoặc bệnh truyền nhiễm.

"isolate to" instead of "isolate from"isolate from

Sai giới từ do dịch tiếng Việt theo thứ tự từ; cấu trúc đúng là 'isolate someone/something from'.

Nói sao cho lên band

5separate6isolate7+isolate

Đồng nghĩa

separatechung chung, dùng trong nhiều ngữ cảnh

segregatecứng hơn, có sắc thái phân biệt

Dễ nhầm

separateseparate là chung chung; isolate hay dùng trong nghiên cứu/lâm sàng

They decided to separate the two groups.

Mẹo nhớ & gốc từ

ISO = riêng; 'isolate' nghĩ tới 'is land' — tách ra như hòn đảo.

Từ Latin insulatus 'made into an island', về sau thành isolate (tách riêng).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 6

Học từ này cùng bộ