noun · trung tính
intersection
UK/ˌɪntəˈsekʃən/US/ˌɪntərˈsekʃən/in·ter·SEC·tion
nơi hai hoặc nhiều đường giao nhau; ngã tư
a place where two or more roads meet or cross
Ví dụ
“There was a fender-bender at the intersection yesterday.”
Hôm qua có một va chạm nhỏ ở ngã tư.
“The traffic lights at the intersection are out of order.”
Đèn giao thông ở ngã tư bị hỏng.
“Turn left at the next intersection.”
Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
Câu mẫu band 8
“That busy intersection needs redesigning because the current layout causes long delays during peak hours.”
Cụm hay đi cùng
- traffic intersection — ngã tư giao thông
- busy intersection — ngã tư đông đúc
- intersection of A and B — giao lộ giữa A và B
Họ từ
Lỗi thường gặp
in the intersection→at the intersection
Người Việt hay dùng 'in' vì dịch từ 'trong', nhưng chỗ xảy ra ở một vị trí cụ thể thì dùng giới từ 'at' (at the intersection).
intersectionses→intersections
Một lỗi dạng thêm hậu tố không cần thiết; số nhiều của 'intersection' là 'intersections'.
Nói sao cho lên band
5crossing→6junction→7+intersection
Đồng nghĩa
junction — thường dùng cho đường lớn hoặc đường cao tốc; hơi trang trọng
crossroads — thường là giao lộ nhỏ, cũng có nghĩa bóng (ngã rẽ quyết định)
Dễ nhầm
junction — junction thường dùng cho nơi đường lớn gặp nhau, đặc biệt trên đường cao tốc; intersection là ngã tư nói chung
“We left the motorway at the next junction.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nhớ 'inter' (giữa) + 'section' (phần) → chỗ các phần đường giao nhau ở giữa
ghép từ inter- (giữa) + section (phần) — nơi các phần đường giao nhau