verb · học thuật
integrate
UK/ˈɪntɪɡreɪt/US/ˈɪntəˌɡreɪt/in·TE·grate
hòa nhập, tích hợp; kết hợp vào một hệ thống lớn hơn
to bring parts together so they work as a whole; to combine something with something else
Ví dụ
“Schools should integrate environmental topics into the science curriculum.”
Các trường nên tích hợp các chủ đề môi trường vào chương trình khoa học.
“The software integrates data from different departments.”
Phần mềm tích hợp dữ liệu từ các phòng ban khác nhau.
“Immigrants often find it hard to integrate into a new society.”
Người nhập cư thường thấy khó hòa nhập vào một xã hội mới.
Câu mẫu band 8
“Effective policy requires integrating scientific evidence into decision-making at every level of government.”
Cụm hay đi cùng
- integrate into — tích hợp vào / hòa nhập vào
- integrate with — kết hợp với
Họ từ
Lỗi thường gặp
integrate in the curriculum→integrate into the curriculum
Người Việt thường dịch 'vào' thành 'in' nên nói 'integrate in' (sai). Động từ 'integrate' thường đi kèm với giới từ 'into' khi nói về việc đưa cái gì đó vào bên trong một hệ thống.
integrate to society→integrate into society
Giới từ 'to' là lỗi phổ biến do dịch sát; cần 'into' để nhấn việc hòa nhập vào bên trong một tập thể.
Nói sao cho lên band
5include→6combine→7+integrate
Đồng nghĩa
incorporate — incorporate nhấn vào việc thêm một phần vào tổng thể; integrate nhấn vào sự hòa hợp hoạt động
Dễ nhầm
incorporate — cả hai đều có nghĩa 'kết hợp', nhưng 'incorporate' thường là thêm một phần vào cái đã có; 'integrate' nhấn việc làm cho các phần hoạt động hài hòa với nhau
“The curriculum incorporates local history, but it still needs to better integrate environmental education.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sau 'integrate' khi nói 'đưa vào một hệ thống' thường dùng 'integrate into' + danh từ (integrate something into something).
in + TE (team) + grate (grate) → đưa vào team để hòa nhập
Từ Latin 'integrare' nghĩa là làm mới, làm nguyên vẹn; hiện đại nghĩa là kết hợp thành một tổng thể.