noun · trung tính
instance
/ˈɪnstəns/IN·stance
ví dụ; một trường hợp cụ thể
a particular example or case of something
Ví dụ
“There are many instances of students using public transport to get to school.”
Có nhiều trường hợp học sinh sử dụng phương tiện công cộng để đến trường.
“For instance, farmers have adopted new irrigation methods.”
Ví dụ, nông dân đã áp dụng các phương pháp tưới mới.
“In some instances, the law allows exceptions.”
Trong một vài trường hợp, luật cho phép ngoại lệ.
Câu mẫu band 8
“Several instances from recent surveys indicate a shift in commuting patterns among young professionals.”
Cụm hay đi cùng
- for instance — ví dụ
- in some instances — trong một vài trường hợp
Họ từ
Lỗi thường gặp
Give an instance how recycling helps.→Give an instance of how recycling helps.
Người Việt thường bỏ giới từ khi dịch trực tiếp 'một trường hợp của việc...' → cần 'instance of'.
Nói sao cho lên band
5example→6case→7+instance
Đồng nghĩa
example — example = ví dụ nói chung; instance = một trường hợp cụ thể, thường dùng trong văn học thuật để minh họa.
Dễ nhầm
example — example và instance có thể thay nhau; example phổ biến hàng ngày hơn, instance mang tính trường hợp cụ thể hơn trong văn học thuật.
“For example, the study surveyed 2,000 households.”
Mẹo nhớ & gốc từ
IN + STANCE → 'đứng vào một trường hợp cụ thể' → nhớ là 'một trường hợp, một ví dụ'.
từ Latin instantia 'sự có mặt, trường hợp'; phát triển thành nghĩa 'ví dụ, trường hợp'.