noun · học thuật
infant
/ˈɪnfənt/IN·fant
trẻ sơ sinh, trẻ còn rất nhỏ (thường dưới 1 tuổi tới 2 tuổi tuỳ ngữ cảnh)
a very young child or baby, especially under one year old
Ví dụ
“Infant mortality rates fell after the new health program was introduced.”
Tỷ lệ trẻ sơ sinh tử vong đã giảm sau khi chương trình y tế mới được triển khai.
“The hospital has a special ward for infants.”
Bệnh viện có khu riêng cho trẻ sơ sinh.
“Parents must follow safety advice when transporting infants.”
Cha mẹ phải tuân theo lời khuyên an toàn khi đưa trẻ sơ sinh đi lại.
Câu mẫu band 8
“Public health campaigns aimed at reducing infant mortality must address both prenatal care and neonatal services.”
Cụm hay đi cùng
- infant mortality — tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh
- infant formula — sữa công thức cho trẻ sơ sinh
Họ từ
Lỗi thường gặp
baby→infant
Người Việt thường dùng 'baby' trong mọi văn cảnh; trong bài IELTS (Task 2, writing) 'infant' là lựa chọn trang trọng hơn khi nói về vấn đề sức khỏe/ xã hội.
Nói sao cho lên band
5baby→6toddler→7+infant
Đồng nghĩa
baby — 'baby' là từ thông dụng; 'infant' trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc y tế.
Dễ nhầm
baby — 'baby' thân mật, nói chuyện hàng ngày; 'infant' trang trọng, dùng trong y tế/thống kê.
“The baby slept peacefully in its crib.”
Mẹo nhớ & gốc từ
IN·fant → 'in' + 'fant' (nhớ là 'in' trong bệnh viện, hợp cho văn học thuật về trẻ sơ sinh).
từ Latin 'infans' nghĩa là 'không nói được', chỉ trẻ nhỏ.