idiom · trang trọng

in the pink

/ɪn ðə pɪŋk/in·the·PINK

speakingtask2

rất khỏe mạnh, ở trạng thái sức khỏe tốt

in very good health

Ví dụ

After his lucky recovery, he's in the pink again.

Sau quá trình hồi phục may mắn, anh ấy lại rất khỏe.

The doctor said she was in the pink after the tests.

Bác sĩ nói cô ấy rất khỏe sau khi làm các xét nghiệm.

She may be older, but she's still very much in the pink.

Cô ấy có thể lớn tuổi hơn, nhưng vẫn rất khỏe.

Câu mẫu band 8

After months of careful diet and exercise, she was finally in the pink and back to full duties at work.

Cụm hay đi cùng

  • be in the pinkrất khỏe mạnh
  • in the pink of healthrất khỏe mạnh (thể hiện tốt hơn)

Họ từ

be in the pink prepositional phrasein the pink of health idiom (variant)

Lỗi thường gặp

I am in pinkI am in the pink

Người Việt hay bỏ mạo từ 'the' do dịch trực tiếp; collocation cố định là 'in the pink'.

I am pinkI am in the pink

Hiểu nhầm 'pink' là màu sắc khiến câu sai nghĩa — cần cụm cố định để diễn tả sức khỏe.

Nói sao cho lên band

5healthy6well7+in the pink

Đồng nghĩa

fit as a fiddletương đương, thân mật hơn

fighting fitnhấn mạnh khả năng hoạt động mạnh

Dễ nhầm

fit as a fiddlenghĩa giống nhau là rất khỏe, nhưng 'fit as a fiddle' thân mật hơn

Despite his age, he's fit as a fiddle and still cycles every day.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tưởng tượng màu hồng (pink) là màu của sức sống — 'in the pink' = tràn đầy sức khỏe.

Cụm 'in the pink' có nguồn gốc từ hình ảnh 'rosy complexion' (sắc hồng), biểu thị sức khỏe tốt từ thế kỉ 17–18.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ · phần 2

Học từ này cùng bộ