verb · học thuật
implement
UK/ˈɪmplɪment/US/ˈɪmplɪˌmɛnt/im·PLE·ment
thực hiện (một kế hoạch, chính sách, biện pháp)
to put a plan, decision, or agreement into effect; to carry out
Ví dụ
“The school implemented a new timetable to reduce class sizes.”
Nhà trường đã thực hiện lịch học mới để giảm số học sinh mỗi lớp.
“The company implemented stricter safety measures after the accident.”
Công ty đã thực hiện các biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn sau vụ tai nạn.
“It is often difficult to implement policy changes quickly.”
Thường khó để thực hiện các thay đổi chính sách một cách nhanh chóng.
Câu mẫu band 8
“The university implemented a new admissions system to prioritise applicants from disadvantaged areas.”
Cụm hay đi cùng
- implement a policy / implement measures — thực hiện một chính sách / thực hiện các biện pháp
- implement changes / implement a system — thực hiện các thay đổi / triển khai một hệ thống
Họ từ
Lỗi thường gặp
to implementation→implementation / implement
Người Việt thường dịch 'thực hiện' trực tiếp và giữ 'to' trước cả danh từ, dẫn tới 'to implementation' (sai). Trong tiếng Anh phải dùng động từ 'implement' hoặc danh từ 'implementation' mà không thêm 'to' trước.
implementing of the plan→the implementation of the plan
Người Việt hay dịch sát 'việc thực hiện', nhưng danh từ hoá đúng là 'implementation' chứ không nên dùng dạng '-ing' ở vị trí danh từ khi đã có mạo từ 'the'.
Nói sao cho lên band
5do→6carry out→7+implement
Đồng nghĩa
carry out — thường dùng hơn trong văn nói, ít trang trọng
put into practice — cụm dài hơn, nhấn vào hành động biến lý thuyết thành thực tế
Dễ nhầm
apply — apply thường mang nghĩa áp dụng hay dùng một phương pháp vào tình huống; implement nhấn mạnh hành động thực hiện/triển khai
“The new rules were applied in classrooms before being implemented across the district.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ 'implement' đi với tân ngữ trực tiếp (implement something). Danh từ tương ứng là 'implementation' (đếm được/không đếm được tùy ngữ cảnh: 'an implementation' hoặc 'the implementation').
im- (vào) + PLE (plan) → imPLEment = đưa kế hoạch vào thực hiện
Từ Latinh 'implementum' nghĩa là 'điền đầy, hoàn thành', chuyển sang tiếng Anh nghĩa là 'thực hiện'.