noun · học thuật
imperialism
UK/ɪmˈpɪəriəlɪz(ə)m/US/ɪmˈpɪriəlɪzəm/im·PER·i·al·ism
Chính sách hoặc thực hành mở rộng quyền lực của một nước ra ngoài bằng ảnh hưởng chính trị, kinh tế hoặc quân sự.
A policy or practice by which a state extends its power and influence over other countries, often by direct territorial acquisition or by exerting control.
Ví dụ
“The 19th-century scramble for Africa is a classic example of European imperialism.”
Cuộc phân chia châu Phi thế kỷ 19 là ví dụ điển hình của chủ nghĩa đế quốc châu Âu.
“Modern critics describe some forms of economic dominance as a new imperialism.”
Các nhà phê bình hiện đại mô tả một số hình thức thống trị kinh tế như là một loại chủ nghĩa đế quốc mới.
“Students study how imperialism shaped borders and institutions in former colonies.”
Sinh viên nghiên cứu cách chủ nghĩa đế quốc định hình biên giới và thể chế ở các thuộc địa cũ.
Câu mẫu band 8
“Contemporary debates examine whether cultural influence and multinational corporations represent a subtler form of imperialism.”
Cụm hay đi cùng
- age of imperialism — kỷ nguyên của chủ nghĩa đế quốc
- imperialist powers — cường quốc đế quốc
- economic imperialism — chủ nghĩa đế quốc kinh tế
Họ từ
Lỗi thường gặp
colonialism and imperialism are the same→colonialism and imperialism overlap but are not identical
Người học thường dùng hai từ này như đồng nghĩa hoàn toàn; cần phân biệt: colonialism nhấn mạnh thực dân trực tiếp, imperialism có thể là kiểm soát gián tiếp.
an imperialism→imperialism
Danh từ trừu tượng khi nói chung không dùng mạo từ 'an'.
Nói sao cho lên band
5taking over colonies→6empire-building→7+imperialism
Đồng nghĩa
expansionism — nhấn mạnh hành động mở rộng lãnh thổ; imperialism thường bao gồm cả kiểm soát chính trị, kinh tế, văn hoá.
Dễ nhầm
colonialism — Colonialism là hình thức thực thi quyền lực thông qua thành lập thuộc địa; imperialism rộng hơn, có thể là ảnh hưởng kinh tế/chính trị mà không cần thuộc địa.
“Colonialism involved settling people from the colonising country in the new territory.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -ism biến tính từ/khái niệm về 'imperial' thành danh từ chỉ chính sách hoặc học thuyết (imperial → imperialism).
IMPERialism → IMPER (emperor) nhớ 'vua/đế quốc' mở rộng quyền lực.
Từ 'imperial' từ Latin imperium (quyền lực, đế chế); -ism biểu thị hệ thống/chiến lược chính trị.