noun · trung tính
humanism
/ˈhjuːmənɪzəm/HU·man·ism
Hệ tư tưởng đặt con người, phẩm giá và lý trí ở vị trí trung tâm; thường nhấn mạnh giá trị nhân văn hơn niềm tin tôn giáo.
An outlook that emphasizes human values, reason, and dignity, often focusing on secular and ethical concerns rather than religious doctrine.
Ví dụ
“Renaissance humanism revived interest in classical learning and the value of the individual.”
Phong trào nhân văn thời Phục hưng làm sống lại sự quan tâm đến học thức cổ điển và giá trị cá nhân.
“Many philosophers argue for a humanism that supports human rights and dignity.”
Nhiều triết gia ủng hộ một chủ nghĩa nhân văn bảo vệ nhân quyền và phẩm giá con người.
“Secular humanism often appears in debates about ethics and public policy.”
Chủ nghĩa nhân văn thế tục thường xuất hiện trong các tranh luận về đạo đức và chính sách công.
Câu mẫu band 8
“Renaissance humanism shifted European thought by emphasizing critical inquiry and the value of the individual.”
Cụm hay đi cùng
- secular humanism — chủ nghĩa nhân văn thế tục
- humanist values — giá trị nhân văn
- Renaissance humanism — chủ nghĩa nhân văn thời Phục hưng
Họ từ
Lỗi thường gặp
He believes in humanism and helps many people.→He is a humanist and helps many people.
Người Việt dễ dùng danh từ -ism thay cho tính từ hoặc danh từ chỉ người; để nói về người nên dùng 'humanist'.
Humanism is the same as humanitarianism.→Humanism is related to but not the same as humanitarianism.
Người học thường dịch hai khái niệm tương tự bằng một từ tiếng Việt 'nhân đạo', dẫn tới nhầm lẫn; cần phân biệt: humanism là triết lý, humanitarianism là hành động cứu trợ.
Nói sao cho lên band
5human values→6humanist beliefs→7+humanism
Đồng nghĩa
humanitarianism — Nhấn vào hành động cứu trợ và từ thiện; gần nhưng thiên về trợ giúp hơn là triết lý.
anthropocentrism — Nhìn từ góc độ con người là trung tâm của vũ trụ; khác ở sắc thái triết học.
Dễ nhầm
humanitarianism — Tập trung vào hành động cứu trợ, từ thiện và cứu trợ khẩn cấp hơn là triết lý nhân văn.
“Humanitarianism often focuses on immediate relief and aid for people in crisis.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-ism hình thành danh từ chỉ hệ tư tưởng; để mô tả người hoặc tính chất dùng '-ist' hoặc '-istic' (humanist, humanistic).
HU-man-ism — HU như 'human' (con người) dễ nhớ là nhấn mạnh con người.
Từ 'human' (con người) + hậu tố -ism (hệ tư tưởng).