idiom · đời thường
head over heels (in love)
UK/ˌhɛd ˌəʊvəˈhiːlz/US/ˌhɛd ˌoʊvərˈhiːlz/head·o·ver·HEELS
yêu say đắm, yêu ai rất nhiều và sâu sắc
completely and deeply in love
Ví dụ
“N/A”
N/A
“N/A”
N/A
“N/A”
N/A
Câu mẫu band 8
“Even after fifteen years of marriage, he admitted he was still head over heels for his wife.”
Cụm hay đi cùng
- be head over heels for someone — yêu say đắm ai
- fall head over heels — yêu điên cuồng (rơi vào tình yêu)
Họ từ
Lỗi thường gặp
head over heels in Mary→head over heels for Mary
Người Việt thường dịch trực tiếp 'in' từ cấu trúc 'in love', nhưng với idiom này phải dùng giới từ 'for'.
He is head over heel→He is head over heels
Nhiều học viên quên dạng số nhiều 'heels' vì dịch từng từ; thành ngữ cố định là 'heels'.
Nói sao cho lên band
5very much in love→6falling in love→7+head over heels (in love)
Đồng nghĩa
swept off one's feet — nhấn mạnh sự bất ngờ, thường là lần đầu gặp
madly in love — nhấn mạnh cường độ cảm xúc
Dễ nhầm
swept off one's feet — thường nhấn mạnh một tình huống lãng mạn ngắn, bất ngờ khiến ai đó mê mẩn
“He was completely swept off his feet when they met at the party.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung đầu (head) luộn trên gót (heels) vì quá choáng ngợp khi thấy người mình yêu.
Ban đầu cụm này miêu tả bị lộn nhào (đầu trên gót), về sau dùng để nói 'yêu si mê'.