idiom · đời thường
be over the moon
UK/bi ˌəʊvə ðə ˈmuːn/US/bi ˌoʊvɚ ðə ˈmuːn/o·ver·the·MOON
rất vui sướng, hạnh phúc tột độ
to be extremely pleased or happy
Ví dụ
“She was over the moon when she heard about the scholarship.”
Cô ấy rất vui sướng khi biết tin nhận học bổng.
“When his painting was exhibited, he was over the moon.”
Khi tranh của anh được trưng bày, anh vô cùng sung sướng.
“After the exam results came out, I was over the moon.”
Sau khi kết quả thi ra, tôi vui mừng khôn xiết.
Câu mẫu band 8
“I was honestly over the moon when the university offered me a place, because it had been my dream for years.”
Cụm hay đi cùng
- be over the moon — rất vui sướng
- feel over the moon — cảm thấy rất vui
Họ từ
Lỗi thường gặp
be over moon→be over the moon
Người Việt thường bỏ 'the' vì dịch word-by-word thành 'trên mặt trăng' nên quên mạo từ cố định của idiom.
get over the moon→be over the moon
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt 'trở nên' nên dùng động từ 'get'; idiom chuẩn thường dùng 'be' hoặc 'was/were'.
Nói sao cho lên band
5happy→6thrilled→7+be over the moon
Đồng nghĩa
be ecstatic — cách nói trang trọng hơn, dùng được ở writing
be thrilled — ít thân mật hơn nhưng vẫn trong ngữ cảnh nói
Dễ nhầm
be on top of the world — cùng ý 'rất hạnh phúc', nhưng hơi trang trọng hơn
“After the final, the whole team felt on top of the world.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung đứng trên MẶT TRĂNG nên vui sướng lạc quan.
Cụm này bắt nguồn từ hình ảnh lơ lửng trên mặt trăng như cực kỳ sung sướng; dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 20.