idiom · đời thường
have butterflies in one's stomach
UK/hæv ˈbʌtəflaɪz ɪn wʌnz ˈstʌmək/US/hæv ˈbʌtərflaɪz ɪn wʌnz ˈstʌmək/BUT·ter·FLIES in one's STOM·ach
cảm thấy lo lắng, hồi hộp (thường trước một sự việc quan trọng)
to feel nervous or anxious, especially before an important event
Ví dụ
“Before the interview she had butterflies in her stomach.”
Trước buổi phỏng vấn cô ấy cảm thấy rất hồi hộp.
“He always gets butterflies in his stomach before presenting.”
Anh ấy luôn hồi hộp trước khi thuyết trình.
“Talking in public gives me butterflies in my stomach every time.”
Mỗi lần nói trước đám đông tôi đều rất hồi hộp.
Câu mẫu band 8
“Even though she had practised for weeks, she admitted to having butterflies in her stomach the moment she stepped onto the stage.”
Cụm hay đi cùng
- have/get butterflies in one's stomach — cảm thấy hồi hộp/lo lắng
- have butterflies before/for — hồi hộp trước (một sự kiện)
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have butterflies in stomach.→I have butterflies in my stomach.
Người Việt thường quên tính từ sở hữu (my) khi dịch trực tiếp ‘bươm bướm trong bụng’; tiếng Anh cần my/the trong cụm này.
I feel butterfly in my stomach.→I have butterflies in my stomach.
Số ít/plural dễ nhầm: tiếng Việt không chia số cho cụm này nên học viên hay để 'butterfly' số ít, trong khi tiếng Anh phải là butterflies.
I had butterflies.→I had butterflies in my stomach.
Học viên thường rút gọn câu dịch trực tiếp, nhưng cụm idiom đầy đủ cần 'in my stomach' để rõ nghĩa.
Nói sao cho lên band
5nervous→6anxious→7+have butterflies in one's stomach
Đồng nghĩa
feel nervous — cùng nghĩa nhưng ít màu sắc hình ảnh hơn, dùng trong văn viết trung tính
be anxious — mạnh hơn một chút, nhấn về lo lắng kéo dài
Dễ nhầm
be nervous — chỉ trạng thái lo lắng chung, không mang hình ảnh idiom; phù hợp viết trang trọng hơn
“She was nervous before the audition.”
be excited — diễn tả cảm xúc hào hứng; một số tình huống cả lo lắng và hào hứng đều có thể có 'butterflies', hai từ không đồng nghĩa hoàn toàn
“He was excited about the trip.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung thật nhiều bươm bướm đập trong bụng trước khi thi — là hồi hộp.
Cụm này xuất từ hình ảnh cảm giác bồn chồn giống như có bươm bướm trong bụng; dùng lâu trong tiếng Anh như idiom mô tả hồi hộp.