noun phrase · trung tính

greenhouse gas emissions

UK/ˈɡriːnhaʊs ɡæs ɪˈmɪʃənz/US/ˈɡrinhaʊs ɡæs ɪˈmɪʃənz/GREEN·house GAS e·MIS·sions

Band 6-7speakingtask2

lượng khí nhà kính được thải vào khí quyển (những khí làm Trái Đất ấm lên như CO2, methane)

the gases released into the atmosphere that trap heat and contribute to global warming, such as carbon dioxide and methane.

Ví dụ

To meet the Paris targets, industrialised nations must drastically cut their greenhouse gas emissions within the next decade.

Để đạt mục tiêu Paris, các nước công nghiệp hóa phải cắt giảm mạnh lượng khí nhà kính trong thập kỷ tới.

Agriculture and deforestation are significant sources of greenhouse gas emissions in many developing countries.

Nông nghiệp và phá rừng là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể ở nhiều nước đang phát triển.

Policies that tax carbon-intensive activities can help reduce greenhouse gas emissions.

Những chính sách đánh thuế các hoạt động nhiều carbon có thể giúp giảm lượng khí nhà kính.

Câu mẫu band 8

Many analysts argue that without immediate investment in low-carbon technology, global greenhouse gas emissions will continue to rise and make climate targets unattainable.

Cụm hay đi cùng

  • reduce greenhouse gas emissionsgiảm lượng khí nhà kính
  • global greenhouse gas emissionslượng khí nhà kính toàn cầu
  • industrial greenhouse gas emissionslượng khí nhà kính do công nghiệp thải ra

Họ từ

greenhouse adj / ngas nemission / emissions nemit v

Lỗi thường gặp

green house gasgreenhouse gas

người Việt thường tách 'greenhouse' thành hai từ do dịch từng phần, nhưng trong tiếng Anh đây là một từ ghép.

the greenhouse emissiongreenhouse gas emissions

tiếng Việt không bắt buộc chia số nhiều nên học viên hay quên 's' và bỏ từ 'gas' dẫn tới thiếu chính xác.

Nói sao cho lên band

5pollution6air pollution7+greenhouse gas emissions

Đồng nghĩa

carbon emissionsthường nhấn vào CO2, ít dùng cho các khí khác

GHG emissionsviết tắt (Greenhouse Gases), trang trọng, thường gặp trong báo cáo

Dễ nhầm

greenhouse effectlà hiện tượng vật lý khiến trái đất ấm lên; khác với 'greenhouse gas emissions' là lượng khí được thải ra

The greenhouse effect explains why increased greenhouse gas emissions raise global temperatures.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một 'nhà kính' bủa vây Trái Đất và những đám khói bốc lên — đó chính là lượng khí nhà kính thải ra.

'greenhouse' nghĩa gốc là nhà kính trồng cây; 'emission' từ tiếng Latin ex (ra) + mittere (gửi), nghĩa là sự thải ra.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ