noun phrase · trung tính
carbon footprint
UK/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/US/ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/CAR·bon FOOT·print
tổng lượng CO2 và các khí nhà kính do một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm tạo ra, quy ra đơn vị CO2
the total amount of carbon dioxide and other greenhouse gases produced by an activity, person, or product, measured as CO2 equivalent.
Ví dụ
“By switching to a plant-based diet and using public transport, you can noticeably lower your carbon footprint.”
Bằng cách chuyển sang ăn thực phẩm thực vật và sử dụng phương tiện công cộng, bạn có thể giảm rõ rệt lượng phát thải CO2 cá nhân.
“Companies are publishing their carbon footprints to show transparency to consumers.”
Các công ty đang công bố lượng phát thải carbon để minh bạch với người tiêu dùng.
“Reducing a product's carbon footprint often involves changes at every stage of production and distribution.”
Giảm lượng phát thải của một sản phẩm thường đòi hỏi thay đổi ở mọi giai đoạn sản xuất và phân phối.
Câu mẫu band 8
“If policymakers want long-term behavioural change, they should make it easy and affordable for households to reduce their carbon footprint.”
Cụm hay đi cùng
- reduce someone's carbon footprint — giảm lượng phát thải carbon của ai đó
- carbon footprint per capita — lượng phát thải carbon bình quân đầu người
- product carbon footprint — lượng phát thải carbon của sản phẩm
Họ từ
Lỗi thường gặp
dấu chân carbon→lượng phát thải carbon / carbon footprint
dịch sát chữ 'footprint' thành 'dấu chân' nghe có thể hiểu nhưng trong văn phong học thuật nên dùng 'lượng phát thải carbon' cho chính xác.
carbon print→carbon footprint
cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh khác với dịch từng từ; 'carbon footprint' là cụm cố định.
Nói sao cho lên band
5pollution→6CO2 emissions→7+carbon footprint
Đồng nghĩa
CO2 footprint — nhấn mạnh chỉ CO2 chứ không tính các khí khác
ecological footprint — đo tác động môi trường rộng hơn, bao gồm đất đai và tài nguyên
Dễ nhầm
ecological footprint — bao hàm nhiều yếu tố môi trường hơn, không chỉ khí nhà kính
“An ecological footprint measures how much land and water area a population requires to produce the resources it consumes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng một dấu chân in đầy chữ CO2 trên cát — đó là 'lượng phát thải carbon'.
'carbon' là nguyên tố cacbon (CO2), 'footprint' là phép ẩn dụ mô tả dấu vết mà hành vi để lại trên môi trường.