noun phrase · học thuật
green infrastructure
UK/ɡriːn ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/US/ɡriːn ˈɪnfrəˌstrʌktʃɚ/GREEN IN·fra·STRUC·ture
hệ thống hạ tầng lấy thiên nhiên làm trung tâm (công viên, mái nhà xanh, đường thấm nước) để cải thiện môi trường đô thị và chịu đựng biến đổi khí hậu
natural or nature-based systems in urban planning (parks, green roofs, permeable pavements) that provide environmental and social benefits
Ví dụ
“Cities invest in green infrastructure to reduce flooding and heat stress.”
Các thành phố đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh để giảm lũ và nhiệt độ cao.
“Green infrastructure also improves urban biodiversity and air quality.”
Hạ tầng xanh còn cải thiện đa dạng sinh học và chất lượng không khí đô thị.
“Planners prefer green infrastructure over grey solutions when feasible.”
Các nhà quy hoạch ưu tiên hạ tầng xanh hơn các giải pháp bê tông khi khả thi.
Câu mẫu band 8
“Investing in green infrastructure is a cost-effective way for cities to adapt to climate change while enhancing livability.”
Cụm hay đi cùng
- invest in green infrastructure — đầu tư vào hạ tầng xanh
- integrate green infrastructure — tích hợp hạ tầng xanh
- green infrastructure projects — dự án hạ tầng xanh
Họ từ
Lỗi thường gặp
infrastructure green→green infrastructure
Người Việt đôi khi dịch theo trật tự tiếng Việt (tính từ sau danh từ) khi chuyển sang Anh, nhưng tiếng Anh cần tính từ đứng trước danh từ.
green infra→green infrastructure
Viết tắt tiếng Việt có thể dẫn đến cụm từ tiếng Anh không chính thức; trong Task 2 cần dùng full form.
Nói sao cho lên band
5parks and trees→6urban green spaces→7+green infrastructure
Đồng nghĩa
nature-based solutions — nhấn mạnh giải pháp tận dụng tự nhiên; đôi khi dùng thay cho green infrastructure nhưng rộng hơn ở quy mô cảnh quan.
Dễ nhầm
nature-based solutions — khái niệm gần nhưng thường bao hàm các biện pháp lớn hơn, ví dụ phục hồi hệ sinh thái ở quy mô cảnh quan thay vì chỉ hạ tầng đô thị
“Restoring wetlands is an important nature-based solution for flood control.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GREEN = xanh; INFRASTRUCTURE = hạ tầng → nghĩ ngay tới 'hệ thống xanh' như công viên, mái nhà xanh.
ghép 'green' (xanh) và 'infrastructure' (hạ tầng); thuật ngữ phổ biến trong quy hoạch đô thị bền vững.