idiom · trung tính
go under the knife
UK/ɡəʊ ˌʌn.də ðə ˈnaɪf/US/ɡoʊ ˌʌn.dɚ ðə ˈnaɪf/GO·un·der·the·KNIFE
đi phẫu thuật
to have surgery
Ví dụ
“He had to go under the knife to remove the tumour.”
Anh ấy phải phẫu thuật để loại bỏ khối u.
“She went under the knife last year for a minor operation.”
Cô ấy phẫu thuật năm ngoái để làm một ca nhỏ.
“Many people are nervous about going under the knife.”
Nhiều người lo lắng khi phải đi phẫu thuật.
Câu mẫu band 8
“After consulting with specialists, he decided to go under the knife to correct the issue and has since recovered well.”
Cụm hay đi cùng
- go under the knife for — phẫu thuật để (lý do)
- have to/go under the knife — phải đi phẫu thuật
Họ từ
Lỗi thường gặp
go under knife→go under the knife
Người Việt hay bỏ 'the' khi dịch trực tiếp; cụm này cần mạo từ 'the'.
go under surgery→have surgery / go under the knife
Dịch word-by-word từ 'đi phẫu thuật' có thể dẫn tới 'go under surgery' — tiếng Anh chuẩn là 'have surgery' hoặc idiom 'go under the knife'.
Nói sao cho lên band
5have surgery→6get an operation→7+go under the knife
Đồng nghĩa
have surgery — cách nói trung tính, trang trọng hơn
undergo an operation — cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong viết
Dễ nhầm
have surgery — cách nói chuẩn, dùng trong văn viết và y tế
“She had surgery last month to repair her knee.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Bạn tưởng tượng 'knife' = dao phẫu thuật; 'go under the knife' = đi 'dưới con dao' để phẫu thuật.
Cụm lấy hình ảnh dao mổ (knife) để chỉ việc phẫu thuật; idiom đã dùng từ lâu trong tiếng Anh hàng ngày.