phrasal verb · trung tính
go to waste
UK/ɡəʊ tə weɪst/US/ɡoʊ tə weɪst/go to WASTE
bị bỏ phí; bị lãng phí (cơ hội, tài nguyên, thức ăn)
to be wasted or not used in a useful way
Ví dụ
“It's a shame to let food go to waste when so many people are hungry.”
Thật đáng tiếc khi để thực phẩm bị lãng phí khi nhiều người đang đói.
“We can't allow this opportunity to go to waste.”
Chúng ta không thể để cơ hội này bị bỏ phí.
“If you don't use your skills, they will go to waste.”
Nếu bạn không dùng kỹ năng của mình, chúng sẽ bị lãng phí.
Câu mẫu band 8
“We should redistribute surplus food so it doesn't go to waste while people are hungry.”
Cụm hay đi cùng
- let something go to waste — để cái gì đó bị lãng phí
- go to waste because of poor planning — bị lãng phí vì kế hoạch kém
Họ từ
Lỗi thường gặp
let it go waste→let it go to waste
Người Việt thường lược chữ 'to' khi dịch trực tiếp 'để bị lãng phí', nhưng collocation chính xác là 'go to waste'.
went to the waste→went to waste
Thói quen thêm 'the' khi dịch khiến sinh ra 'to the waste', trong khi cụm cố định không có mạo từ.
Nói sao cho lên band
5be wasted→6become wasted→7+go to waste
Đồng nghĩa
be wasted — 'Be wasted' diễn đạt tương tự nhưng 'go to waste' là cụm cố định phổ biến
be squandered — 'Squander' trang trọng hơn, mang sắc nghĩa 'tiêu xài hoang phí'
Dễ nhầm
be wasted — 'Be wasted' và 'go to waste' gần nhau về nghĩa; 'go to waste' là cụm cố định, 'be wasted' có thể dùng chủ động hơn
“If unused, those supplies will be wasted.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'waste' = lãng phí, 'go to waste' = đi tới lãng phí → bị lãng phí.
'Waste' từ tiếng Anh cổ 'wastan' nghĩa là tiêu tan; 'go to waste' là cụm diễn tả trạng thái chuyển sang bị lãng phí.