phrasal verb · trung tính
go through
UK/ɡəʊ θruː/US/ɡoʊ θruː/go·THROUGH
trải qua (khó khăn); xem xét kỹ; kiểm tra từng bước
1) to experience (usually something unpleasant); 2) to examine something carefully step by step
Ví dụ
“She went through a difficult period after the accident.”
Cô ấy đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn sau vụ tai nạn.
“Let's go through the applications one by one.”
Hãy kiểm tra đơn xin việc từng cái một.
“I went through the file but couldn't find the invoice.”
Tôi đã kiểm tra kỹ hồ sơ nhưng không tìm thấy hóa đơn.
Câu mẫu band 8
“The company went through a major restructuring, which required careful planning and clear communication.”
Cụm hay đi cùng
- go through + difficulties/a hard time — trải qua khó khăn
- go through the document — xem xét tài liệu kỹ lưỡng
- go through an application/process — thẩm định đơn/quy trình
Họ từ
Lỗi thường gặp
I went through happy times last year.→I went through difficult times last year.
Người Việt thường dùng 'went through' với mọi 'times' do dịch 'trải qua', nhưng cụm này thường đi với trải nghiệm tiêu cực; nếu muốn nói trải qua 'khoảng thời gian vui' nên dùng 'had' hoặc 'enjoyed'.
Please go through my report quickly.→Please go over my report quickly.
Người học hay hoán đổi 'go through' và 'go over'. 'Go through' chỉ việc kiểm tra rất kỹ hoặc trải nghiệm; 'go over' phù hợp khi ôn lại nhanh.
Nói sao cho lên band
5experience→6review→7+go through
Đồng nghĩa
experience — thường nói chung về trải nghiệm, không nhấn mạnh chi tiết kiểm tra
review — tập trung vào việc xem xét; 'go through' có thể mang sắc thái cảm xúc nếu là trải qua
Dễ nhầm
go over — thường là ôn lại/kiểm tra nhẹ; 'go through' đặc hơn về độ chi tiết hoặc là 'trải qua' cảm xúc
“We should go over the plan before we present it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'go through' như 'đi xuyên qua' — đi qua điều gì đó (thường là khó khăn) hoặc kiểm tra từng bước.
Kết hợp 'go' và 'through' mang ý 'di chuyển xuyên suốt', sau đó mở rộng nghĩa sang 'trải qua' và 'xem xét từng phần'.