phrasal verb · học thuật
go extinct
UK/ɡəʊ ɪkˈstɪŋkt/US/ɡoʊ ɪkˈstɪŋkt/go ex·TINCT
tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn (loài, phong tục)
to disappear completely so that no members of a species or practice remain
Ví dụ
“Many species are at risk of going extinct because of habitat loss.”
Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng vì mất môi trường sống.
“Cultural traditions can go extinct if young people stop practising them.”
Truyền thống văn hóa có thể bị mai một nếu giới trẻ ngừng thực hành.
“If current trends continue, several island species may go extinct within decades.”
Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, vài loài đảo có thể tuyệt chủng trong vài thập kỷ.
Câu mẫu band 8
“If deforestation continues at this rate, several endemic species could go extinct within our lifetime.”
Cụm hay đi cùng
- go extinct due to habitat loss — tuyệt chủng do mất môi trường sống
- prevent species from going extinct — ngăn loài khỏi bị tuyệt chủng
- on the verge of going extinct — trên bờ vực bị tuyệt chủng
Họ từ
Lỗi thường gặp
Many species extinct→Many species have gone extinct
Người Việt thường lược bỏ động từ khi dịch trực tiếp tính từ 'tuyệt chủng'; tiếng Anh cần động từ (have gone extinct) hoặc 'are extinct' trong ngữ cảnh phù hợp.
species are extincting→species are becoming extinct / species are dying out
Thêm đuôi '-ing' vào 'extinct' là lỗi do nghĩ mọi từ đều biến được thành dạng tiến hành; 'extinct' là tính từ, không có dạng tiếp diễn.
Nói sao cho lên band
5die out→6become extinct→7+go extinct
Đồng nghĩa
die out — 'die out' giản dị hơn; 'go extinct' thường dùng trong văn học thuật, khoa học
Dễ nhầm
die out — 'die out' có nghĩa tương đương nhưng thân mật hơn; 'go extinct' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật
“Many small mammals died out after the introduction of predators.”
Mẹo nhớ & gốc từ
extinct → 'exit' + 'inct' → rời khỏi thế giới.
Từ 'extinct' từ tiếng Latin 'extinctus' nghĩa là 'bị dập tắt', dùng trong sinh học để chỉ loài biến mất.