phrasal verb · đời thường

go native

UK/ɡəʊ ˈneɪtɪv/US/ɡoʊ ˈneɪtɪv/GO·NA·tive

speakingtask2

thích nghi hoàn toàn với văn hoá địa phương đến mức bỏ hoặc quên văn hoá gốc

to adopt the local customs and lifestyle, often to the point of losing one's original cultural habits

Ví dụ

After five years in Bali she really went native and rarely visited her home country.

Sau năm năm ở Bali cô ấy thực sự hòa nhập đến mức hiếm khi về nước.

When you live abroad long enough you can suddenly find yourself going native.

Khi sống lâu ở nước ngoài, bạn có thể nhận ra mình đã hòa nhập hoàn toàn.

Some travellers fear they'll go native and stop being objective.

Một số khách du lịch lo sợ họ sẽ hòa nhập quá mức và mất tính khách quan.

Câu mẫu band 8

Having lived with the villagers for two years, he eventually went native and spoke the dialect fluently.

Cụm hay đi cùng

  • go native + after/living in + placehòa nhập sau khi sống ở + nơi nào đó

Họ từ

go native phrasal verbwent native phrasal verb (past)

Lỗi thường gặp

She became native after living there.She went native after living there.

Người Việt hay dịch 'trở thành' thành 'become', nhưng idiom tiếng Anh chuẩn là 'go native'.

Nói sao cho lên band

5become used to6assimilate7+go native

Đồng nghĩa

assimilatehọc thuật hơn, nhấn mạnh quá trình hòa nhập

Dễ nhầm

assimilatetương tự nhưng trang trọng hơn; 'assimilate' thường dùng trong văn viết học thuật

Immigrants often assimilate into the dominant culture over time.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hãy tưởng tượng 'go native' = 'đi theo người bản xứ' → hòa nhập hoàn toàn.

go + native (bản xứ) → nghĩa chuyển sang hòa nhập với văn hoá bản địa.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ go … · phần 2

Học từ này cùng bộ