phrasal verb · trung tính
go missing
UK/ɡəʊ ˈmɪsɪŋ/US/ɡoʊ ˈmɪsɪŋ/go MIS·sing
biến mất, không tìm thấy (thường dùng cho người hoặc đồ vật)
to disappear or become unaccounted for
Ví dụ
“Several hikers went missing during the storm.”
Một số người đi bộ đường dài đã mất tích trong cơn bão.
“My passport went missing before the trip.”
Hộ chiếu của tôi bị thất lạc trước chuyến đi.
“The data from last year seems to have gone missing from the archive.”
Dữ liệu của năm ngoái dường như đã không còn trong kho lưu trữ.
Câu mẫu band 8
“After the avalanche several climbers went missing and a large-scale rescue operation began.”
Cụm hay đi cùng
- go missing during a trip — mất tích trong chuyến đi
- report someone missing — báo ai đó mất tích
Họ từ
Lỗi thường gặp
miss→go missing
Người Việt hay dùng 'miss' theo nghĩa 'nhỡ', nhưng để nói ai/cái gì 'mất tích' cần 'go missing' hoặc 'be missing'.
be missinged→be missing / go missing
Một số bạn cố thêm 'ed' theo quy tắc tiếng Việt nhưng 'missing' đã là dạng tính từ/gerund; không thêm '-ed'.
Nói sao cho lên band
5be lost→6disappear→7+go missing
Đồng nghĩa
disappear — trung tính, dùng cho nhiều ngữ cảnh
be lost — thường dùng cho đồ vật hơn là người
Dễ nhầm
disappear — đồng nghĩa chung nhưng 'go missing' thường được dùng trong báo chí cho người/đồ vật bị thất lạc
“The boat disappeared without a trace.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'go' = xảy ra trạng thái; 'missing' = thất lạc → xảy ra mất tích.
'missing' từ tiếng Anh cổ 'miss' (thiếu), ghép với 'go' để nhấn hành động trở nên mất tích.