phrasal verb · trung tính

go into

UK/ɡəʊ ˈɪntə/US/ɡoʊ ˈɪn·tu/go·IN·to

task2speaking

bắt đầu giải thích, thảo luận chi tiết về một vấn đề; vào bên trong (vật lý)

discuss or examine something in detail; enter physically

Ví dụ

I don't want to go into too much detail now.

Tôi không muốn đi sâu vào quá nhiều chi tiết ngay bây giờ.

They went into the building as it started to rain.

Họ vào trong tòa nhà khi trời bắt đầu mưa.

In the presentation she went into recent research findings.

Trong bài thuyết trình cô ấy đi sâu vào các phát hiện nghiên cứu gần đây.

Câu mẫu band 8

The essay doesn't have space to go into the theoretical background, so I will summarise the main points instead.

Cụm hay đi cùng

  • go into detailđi vào chi tiết
  • go into the reasonsđi vào lý do
  • go into a room/buildingvào một căn phòng/tòa nhà

Họ từ

goes into verb (3rd singular)went into verb (past)going into verb (gerund)

Lỗi thường gặp

use 'go into' with no object: 'I will go into later' meaning 'I will explain later'I will go into it later / I will explain it later

Người Việt hay lược bỏ đại từ tham chiếu; tiếng Anh cần 'it' hoặc cụ thể đối tượng khi dùng 'go into' nghĩa 'giải thích'.

confuse 'go into' (discuss) with 'go in to' (physically enter) and write them interchangeably'go into' dùng cho cả hai nghĩa nhưng cần context; khi viết tường minh, dùng 'enter' cho vật lý nếu muốn tránh nhầm lẫn

Sự khác nhau về ngữ cảnh khiến người học Việt thường lẫn lộn; chú ý bối cảnh để dịch chính xác.

Nói sao cho lên band

5enter6examine7+go into

Đồng nghĩa

examinetrang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết học thuật

enterkhi 'go into' mang nghĩa vật lý 'vào trong'

Dễ nhầm

look intonghiên cứu/kiểm tra một vấn đề (thường mang nghĩa điều tra), khác với 'go into' là đi sâu giải thích chi tiết

The council promised to look into the complaint.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh bạn mở một cánh cửa và đi 'IN TO' một phòng để nhìn rõ mọi thứ — go INTO = đi vào/đi sâu.

go + into — 'into' chỉ hướng bên trong; mở rộng nghĩa ra 'đi sâu vào một chủ đề'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ go …

Học từ này cùng bộ