phrasal verb / idiom · trung tính
go hand in hand with
UK/ɡəʊ hænd ɪn hænd wɪð/US/ɡoʊ hænd ɪn hænd wɪð/go HAND in HAND with
liên quan chặt chẽ với nhau; thường xuất hiện cùng nhau
to be closely related or connected; to occur together
Ví dụ
“In many cities, pollution goes hand in hand with industrial growth.”
Ở nhiều thành phố, ô nhiễm thường đi kèm với tăng trưởng công nghiệp.
“High crime rates often go hand in hand with poverty.”
Tỷ lệ tội phạm cao thường gắn liền với nghèo đói.
“Technological change and social disruption can go hand in hand.”
Thay đổi công nghệ và gián đoạn xã hội có thể đi cùng nhau.
Câu mẫu band 8
“Economic liberalisation often goes hand in hand with structural changes in the labour market.”
Cụm hay đi cùng
- go hand in hand with poverty — đi kèm với nghèo đói
- go hand in hand with growth — song song với tăng trưởng
Họ từ
Lỗi thường gặp
These two problems go together with each other.→These two problems go hand in hand with each other.
Người Việt hay dịch 'đi cùng' thành 'go together' theo thói quen, nhưng cụm 'go hand in hand with' là biểu hiện idiomatic phù hợp hơn trong văn học thuật.
This issue goes hands in hand with unemployment.→This issue goes hand in hand with unemployment.
Lỗi thường gặp khi đặt số nhiều cho 'hand' do dịch từng từ; thành ngữ đúng là 'hand in hand' (mỗi từ số ít).
Nói sao cho lên band
5be linked with→6be related to→7+go hand in hand with
Đồng nghĩa
be closely linked to — cách nói chuẩn xác, trang trọng hơn; 'go hand in hand with' có tính thành ngữ, dễ dùng trong bài nói
coincide with — coincide nhấn mạnh xảy ra cùng lúc; 'go hand in hand with' nhấn mối liên hệ chặt chẽ hơn
Dễ nhầm
coincide with — coincide with nghĩa là xảy ra cùng lúc hoặc trùng hợp; không nhất thiết mang nghĩa nguyên nhân/quan hệ như 'go hand in hand with'.
“The festival coincided with the national holiday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh hai bàn tay nắm chặt đi cùng nhau → 'go hand in hand with' là đi kèm chặt chẽ.
Cụm từ bắt nguồn từ hình ảnh hai bàn tay đi cùng nhau, chuyển thành thành ngữ chỉ mối liên hệ chặt.