idiom · đời thường
go cold turkey
UK/ɡəʊ kəʊld ˈtɜːki/US/ɡoʊ koʊld ˈtɜrki/go·COLD·TUR·key
từ bỏ một thói quen hoặc chất gây nghiện ngay lập tức và hoàn toàn, không giảm dần
stop a habit or addiction suddenly and completely
Ví dụ
“He decided to go cold turkey and quit smoking overnight.”
Anh ấy quyết định bỏ thuốc ngay lập tức và dừng hẳn chỉ sau một đêm.
“After years of drinking, she went cold turkey and has stayed sober.”
Sau nhiều năm uống rượu, cô ấy đã bỏ hoàn toàn và giữ được sự tỉnh táo.
“Some people find it easier to stop gradually, while others prefer to go cold turkey.”
Có người thấy dễ hơn khi giảm dần, còn người khác thích bỏ hẳn ngay.
Câu mẫu band 8
“After trying to cut down for months, he finally went cold turkey and hasn't had a cigarette since.”
Cụm hay đi cùng
- go cold turkey on smoking — bỏ thuốc ngay lập tức
- go cold turkey from alcohol — bỏ rượu đột ngột
Họ từ
Lỗi thường gặp
He go cold turkey.→He went cold turkey.
Người học thường quên chia thì đúng; trong ví dụ là quá khứ nên phải 'went'.
He went cold turkey from smokinged.→He went cold turkey from smoking.
Sai khi thêm hậu tố không cần thiết; 'smoking' là danh động từ không thêm '-ed'.
Nói sao cho lên band
5stop→6quit→7+go cold turkey
Đồng nghĩa
quit abruptly — cách nói trực tiếp, ít hình tượng hơn 'go cold turkey'
Dễ nhầm
give up — 'give up' nghĩa là bỏ, nhưng không nhất thiết là đột ngột; 'go cold turkey' nhấn mạnh bỏ hoàn toàn ngay lập tức
“She decided to give up sugar for health reasons.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh 'cold turkey' khó chịu như cơn nghiện bị cắt đứt — bỏ luôn, không giảm dần.
Thành ngữ xuất hiện vào thế kỉ 20 ở Mỹ, nghĩa bóng liên quan đến trạng thái khó chịu khi từ bỏ thói quen một cách đột ngột.