phrasal verb · đời thường
go bad
UK/ɡəʊ bæd/US/ɡoʊ bæd/go BAD
bị hỏng (thức ăn); trở nên tệ hơn (tình hình)
to become spoiled (food) or to deteriorate (a situation)
Ví dụ
“Leave milk at room temperature and it will go bad quickly.”
Để sữa ở nhiệt độ phòng thì sẽ nhanh hỏng.
“Their relationship went bad after months of arguing.”
Mối quan hệ của họ trở nên tệ đi sau vài tháng cãi vã.
“If this plan goes bad, we'll need a backup.”
Nếu kế hoạch này thất bại, chúng ta sẽ cần phương án dự phòng.
Câu mẫu band 8
“We discovered that several items in the fridge had gone bad after the power cut.”
Cụm hay đi cùng
- milk went bad — sữa bị hỏng
- plan went bad — kế hoạch thất bại
- go bad quickly — hỏng nhanh
Họ từ
Lỗi thường gặp
The milk is go bad→The milk has gone bad
Người Việt thường dịch theo cấu trúc 'là' cộng động từ, dẫn đến đặt 'is' trước 'go'. Trong tiếng Anh cần dùng perfect ('has gone bad') để nói về trạng thái kết quả.
The food went to bad→The food went bad
Thói quen thêm 'to' khi dịch từ 'trở nên' làm sinh ra 'went to bad' — 'to' không cần thiết ở đây.
Nói sao cho lên band
5spoil→6go off→7+go bad
Đồng nghĩa
spoil — 'spoil' thường dùng cho thực phẩm; 'go bad' hơi thân mật hơn
deteriorate — 'deteriorate' trang trọng, dùng cho tình huống hoặc quan hệ
Dễ nhầm
spoil — 'spoil' là động từ chính thức hơn dùng cho thức ăn; 'go bad' là cụm phổ biến hơn trong nói
“If you leave fruit in the sun it will spoil quickly.”
Mẹo nhớ & gốc từ
bad = xấu → đồ ăn 'xấu' đi → go bad.
'Bad' là tính từ cổ; 'go' + 'bad' tạo cụm chỉ sự chuyển sang trạng thái xấu.