idiom / phrasal expression · trung tính
give someone the runaround
UK/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ˈrʌnəraʊnd/US/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ˈrʌnəˌraʊnd/give· some·ONE· the· RUN·a·round
để ai đó gặp rắc rối hoặc không được giải quyết thẳng thắn (thường là do chuyển trách nhiệm, trì hoãn, hoặc cung cấp thông tin mập mờ)
to treat someone in a way that avoids giving them a straight answer or proper service
Ví dụ
“When I complained, the company just gave me the runaround.”
Khi tôi khiếu nại, công ty chỉ đá quả bóng trách nhiệm, không giải quyết thẳng.
“Customers often get the runaround when policies are unclear.”
Khách hàng thường bị làm khó khi chính sách không rõ ràng.
“Don't expect a quick refund — they might give you the runaround.”
Đừng mong hoàn tiền nhanh chóng — họ có thể khiến bạn mất công và vòng vo.
Câu mẫu band 8
“Consumers complained that the bank gave them the runaround when they requested clarification about fees.”
Cụm hay đi cùng
- give someone the runaround with — làm cho ai đó đi vòng vo với
- receive/get the runaround — bị cho đi vòng vo
Họ từ
Lỗi thường gặp
give me runaround→give me the runaround
Thiếu mạo từ 'the' là lỗi phổ biến; thành ngữ chuẩn là 'the runaround'.
give me a run around→give me the runaround
Viết tách 'run around' là sai; trong cụm này thường viết liền 'runaround' như danh từ.
Nói sao cho lên band
5stall→6delay→7+give someone the runaround
Đồng nghĩa
stall — nhắm tới trì hoãn; 'runaround' bao hàm chuyển trách nhiệm và vòng vo hơn
Mẹo nhớ & gốc từ
think: 'run around' = chạy lòng vòng → runaround = làm khách hàng chạy lòng vòng
ghép từ 'run' + 'around' dùng như danh từ để chỉ hành vi làm ai đi vòng vo.