phrase · trung tính
get used to + V-ing
trở nên quen với điều gì (quá trình thích nghi)
to become accustomed to something; to no longer find something strange or difficult
Ví dụ
“After a month in London I finally got used to the cold.”
Sau một tháng ở London tôi cuối cùng cũng quen với lạnh.
“You will get used to speaking in front of the class after a few tries.”
Bạn sẽ quen với việc nói trước lớp sau vài lần.
“It took her a long time to get used to working nights.”
Cô ấy mất nhiều thời gian để quen với việc làm ca đêm.
Câu mẫu band 8
“At first the noise from the construction bothered me, but after a few weeks I got used to it and it hardly distracts me now.”
Cụm hay đi cùng
- get used to + living/working/speaking — quen với việc sống/làm việc/nói
- get used to + the noise/the schedule — quen với tiếng ồn/khung giờ biểu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I get used to wake up early.→I get used to waking up early.
Người Việt hay hiểu 'to' là phần của động từ 'to V' nên viết 'to wake'. Sau 'get used to' thực ra 'to' là một giới từ, nên động từ sau đó phải ở dạng V-ing.
I am used to become tired after school.→I am used to becoming tired after school.
Sai vì sau 'be used to' cần V-ing; nhiều học viên dịch 'trở nên' trực tiếp thành 'to become' dẫn tới lỗi.
Nói sao cho lên band
5used to + V (past habit)→6be used to + V-ing→7+get used to + V-ing
Đồng nghĩa
become accustomed to — chính thức hơn, thích hợp cho văn viết học thuật
grow used to — nhấn vào quá trình dần dần
Dễ nhầm
be used to + V-ing — diễn tả trạng thái đã quen (hiện tại), còn 'get used to' nhấn quá trình trở nên quen
“I'm used to getting up early, so 6 a.m. is fine for me.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sau 'get used to' / 'be used to' luôn + V-ing hoặc + danh từ. 'Get used to' nhấn quá trình (become accustomed), 'be used to' nhấn trạng thái đã quen.
GET → QUÁ TRÌNH: nghĩ tới 'GET' như 'đạt được' sự quen dần; always follow with V‑ING.
Cụm 'get used to' ghép 'get' (đạt tới) + 'used to' (quen), nghĩa gốc là 'đạt đến trạng thái quen'.