verb / adjective · trung tính
foster
UK/ˈfɒstə(r)/US/ˈfɑːstər/FOS·ter
làm cha mẹ nuôi tạm thời; nuôi dưỡng (tạm thời); (adj) nuôi dưỡng tạm thời
to take care of a child temporarily who is not your own; (adj) describing temporary parental care
Ví dụ
“They decided to foster a child while her parents sorted out their problems.”
Họ quyết định nhận nuôi tạm một đứa trẻ trong khi cha mẹ em ấy giải quyết vấn đề của họ.
“He grew up in a foster family.”
Anh lớn lên trong một gia đình nuôi dưỡng tạm thời.
“Fostering can be a short-term arrangement or last for several years.”
Nuôi dưỡng tạm thời có thể là thỏa thuận ngắn hạn hoặc kéo dài vài năm.
Câu mẫu band 8
“Many children benefit from foster families who provide stability and support until a permanent solution is found.”
Cụm hay đi cùng
- foster a child — nhận nuôi tạm một đứa trẻ
- be in foster care — đang ở trong hệ thống nuôi dưỡng tạm thời
- foster parent — bố mẹ nuôi tạm thời
Họ từ
Lỗi thường gặp
adopt→foster
Người Việt thường dùng 'adopt' cho mọi hình thức nhận con không cùng huyết thống. 'Adopt' là nhận nuôi vĩnh viễn; 'foster' thường là tạm thời.
foster to someone→foster someone
Người Việt có xu hướng thêm giới từ theo lối dịch word-by-word; đúng là 'foster someone' (không có 'to').
Nói sao cho lên band
5take care of→6raise→7+foster
Đồng nghĩa
raise — 'raise' là nuôi nấng chung chung; 'foster' nhấn vào nuôi tạm thời và thường có tính pháp lý.
Dễ nhầm
adopt — 'adopt' là nhận con nuôi vĩnh viễn; 'foster' là nhận nuôi tạm thời.
“The couple decided to adopt a child from overseas.”
Mẹo nhớ & gốc từ
FOS·ter → FOSTER như 'fố-ster' tạm giữ, nhớ là tạm thời.
từ tiếng Anh cổ 'fosterian' liên quan tới 'foster' nghĩa là nuôi dưỡng.