noun · trung tính
firewall
UK/ˈfaɪə.wɔːl/US/ˈfaɪər.wɔːl/FIRE·wall
Phần mềm hoặc phần cứng ngăn chặn truy cập trái phép giữa máy tính và mạng.
A security system that controls incoming and outgoing network traffic based on rules.
Ví dụ
“The company installed a firewall to block suspicious traffic.”
Công ty đã cài tường lửa để chặn lưu lượng đáng ngờ.
“Personal firewalls can help protect your home computer from attacks.”
Tường lửa cá nhân có thể giúp bảo vệ máy tính ở nhà khỏi bị tấn công.
“Schools should teach students basic firewall and antivirus practices.”
Trường học nên hướng dẫn học sinh các thói quen cơ bản về tường lửa và diệt virus.
Câu mẫu band 8
“A properly configured firewall is the first line of defence for organisational networks.”
Cụm hay đi cùng
- install a firewall — cài đặt tường lửa
- network firewall — tường lửa mạng
Họ từ
Lỗi thường gặp
fire wall→firewall
Người Việt đôi khi tách hai từ vì dịch trực tiếp 'tường lửa', nhưng trong tiếng Anh là một danh từ ghép 'firewall'.
use a firewall to protect password→use a firewall to protect the network / use strong passwords to protect accounts
Thói quen dịch word-by-word dẫn đến collocation sai: tường lửa bảo vệ mạng, còn mật khẩu phải được bảo vệ theo cách khác.
Nói sao cho lên band
5security software→6network protection→7+firewall
Đồng nghĩa
gateway — gateway là điểm kết nối mạng; firewall chuyên về lọc/kiểm soát lưu lượng
Dễ nhầm
antivirus — antivirus quét và xoá phần mềm độc hại; firewall lọc lưu lượng mạng
“Make sure you update both your antivirus and firewall regularly.”
Mẹo nhớ & gốc từ
fire (lửa) + wall (tường) → tưởng tượng một bức tường chặn luồng nguy hiểm từ bên ngoài.
ban đầu là thuật ngữ quân sự/tòa nhà, về sau được mượn sang lĩnh vực máy tính để chỉ lớp bảo vệ.