idiom · đời thường

fighting fit

/ˈfaɪtɪŋ fɪt/FIGHT·ing·FIT

speakingtask2

rất khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng, sẵn sàng cho hoạt động thể chất

very healthy and physically strong; ready for vigorous activity

Ví dụ

After months of training, he's fighting fit and ready for the competition.

Sau nhiều tháng tập luyện, anh ấy khỏe như vâm và sẵn sàng cho cuộc thi.

She recovered from the illness quickly and is now fighting fit.

Cô ấy hồi phục nhanh và giờ thì rất khỏe.

The coach insists the team must be fighting fit before the season starts.

Huấn luyện viên yêu cầu đội phải thật khỏe trước khi mùa giải bắt đầu.

Câu mẫu band 8

Despite the long season, the captain remained fighting fit and led by example on the field.

Cụm hay đi cùng

  • be fighting fitrất khỏe mạnh
  • look fighting fittrông rất khỏe

Họ từ

be fighting fit adjective phrase

Lỗi thường gặp

I'm fightingly fitI'm fighting fit

Người học đôi khi tưởng 'fighting' là động từ cần thành trạng từ; thực tế 'fighting fit' là cụm tính từ cố định, không thêm '-ly'.

I am fight fitI am fighting fit

Bỏ '-ing' do dịch trực tiếp từ tiếng Việt 'chiến đấu' khiến câu sai; cần giữ dạng 'fighting'.

Nói sao cho lên band

5fit6healthy7+fighting fit

Đồng nghĩa

fit as a fiddletương đương, hơi cổ điển; 'fighting fit' nhấn vào khả năng hoạt động mạnh

Dễ nhầm

fit as a fiddleý nghĩa tương tự 'rất khỏe', 'fit as a fiddle' hơi thân mật và cổ điển hơn

After the holidays he's fit as a fiddle and back at work full-time.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh 'fighting' + 'fit' — sẵn sàng chiến đấu vì rất khỏe.

Cụm xuất phát từ tiếng lóng quân đội/thể thao, chỉ tình trạng cơ thể sẵn sàng cho hoạt động mạnh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ · phần 2

Học từ này cùng bộ