idiom · đời thường
feel like a new person
UK/fiːl laɪk ə njuː ˈpɜːsən/US/fil laɪk ə nu ˈpɜrsən/feel·LIKE·a·NEW·per·SON
cảm thấy khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng hơn hẳn so với trước
feel much healthier or happier than before
Ví dụ
“After a week off and lots of sleep, I felt like a new person.”
Sau một tuần nghỉ và ngủ nhiều, tôi cảm thấy khỏe hẳn.
“Once his medication started working, he felt like a new person.”
Khi thuốc có hiệu quả, anh ấy cảm thấy như được đổi mới.
“A short walk in the fresh air made me feel like a new person.”
Một đoạn đi bộ ngắn ngoài trời đã khiến tôi cảm thấy khỏe lại.
Câu mẫu band 8
“After two weeks of rest and proper medication, I genuinely felt like a new person and returned to my usual routines.”
Cụm hay đi cùng
- feel like a new person after — cảm thấy khỏe hơn sau khi...
- make someone feel like a new person — làm ai đó cảm thấy khỏe hơn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I feel like new person→I feel like a new person
Người Việt hay quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được 'person' do tiếng Việt không có mạo từ.
I feel new person→I feel like a new person
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt ('cảm thấy như người mới') dẫn đến thiếu cấu trúc 'feel like'.
Nói sao cho lên band
5better→6healthy→7+feel like a new person
Đồng nghĩa
as good as new — thường dùng cho đồ vật nhưng cũng dùng cho người; nhấn vào trạng thái được phục hồi hoàn toàn
Dễ nhầm
in the pink — cũng là trạng thái khỏe mạnh nhưng 'feel like a new person' nhấn vào cảm giác được đổi mới sau hồi phục
“After the treatment she looked in the pink and full of energy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'new person' — bạn như được thay bản mới, khỏe hơn.
Hình ảnh 'người mới' để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực; dùng rộng rãi trong tiếng Anh thông tục.