verb / noun · trang trọng
fall
/fɔːl/FALL
giảm đi; sự giảm
to become lower in level or amount; a decrease
Ví dụ
“The employment rate fell sharply in 2009.”
Tỷ lệ việc làm giảm mạnh năm 2009.
“There was a gradual fall in demand during the summer.”
Có một sự giảm dần về nhu cầu trong mùa hè.
“After 2016 sales began to fall.”
Sau 2016 doanh số bắt đầu giảm.
Câu mẫu band 8
“After an initial rise the index fell gradually over the next three quarters, ending the year below its starting point.”
Cụm hay đi cùng
- fall sharply / fall steadily / a fall in — giảm mạnh / giảm đều / sự giảm về (một chỉ số)
- fall to a low of — giảm xuống mức thấp là
Họ từ
Lỗi thường gặp
write 'fell down' for a statistic (e.g., 'sales fell down by 10%')→write 'fell' or 'fell by 10%'
'fell down' thường dùng cho người/vật ngã về mặt vật lý; trong mô tả số liệu chỉ cần 'fell'. Người Việt dịch trực tiếp 'rơi xuống' nên thêm 'down'.
use passive 'was fallen' in Task 1→use 'fell' or 'had fallen' depending on tense
'fallen' là quá khứ phân từ, không đứng một mình làm động từ chính; học viên Việt hay dùng sai vì không chia thì đúng.
Nói sao cho lên band
5go down→6decrease→7+fall
Đồng nghĩa
drop — thông dụng, nhẹ hoặc đột ngột
decline — trang trọng hơn, thường trong văn học thuật
Dễ nhầm
drop — 'drop' thường mang sắc thái nhanh hoặc đột ngột; 'fall' trung tính hơn
“The temperature dropped by five degrees overnight.”
Mẹo nhớ & gốc từ
FALL — tưởng tượng con số 'rụng rơi' xuống.
Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feallan' nghĩa là 'rơi, ngã'; theo thời gian dùng cho cả nghĩa số liệu.