noun · trung tính

facility

/fəˈsɪlɪti/fa·CIL·i·ty

Band 4-5speakingtask2

cơ sở hoặc dịch vụ phục vụ một mục đích (ví dụ nhà thi đấu, thư viện)

a building, equipment, or service provided for a particular purpose

Ví dụ

The new sports facility includes a gym and an indoor pool.

Cơ sở thể thao mới bao gồm phòng tập và hồ bơi trong nhà.

Public facilities such as toilets and benches are important in parks.

Các tiện ích công cộng như nhà vệ sinh và ghế dài rất quan trọng ở công viên.

The school upgraded its laboratory facilities last year.

Trường đã nâng cấp cơ sở vật chất phòng thí nghiệm năm ngoái.

Câu mẫu band 8

Investing in modern facilities, especially healthcare and education, significantly improves quality of life in urban areas.

Cụm hay đi cùng

  • sports facilitycơ sở thể thao
  • public facilitiestiện ích công cộng
  • modern facilitiescơ sở hiện đại

Họ từ

facility nounfacilitate verbfacilitation noun

Lỗi thường gặp

There are many facilitys in the park.There are many facilities in the park.

Người Việt thường quên biến đổi sang dạng số nhiều đúng là 'facilities' (thêm -ies) thay vì 'facilitys'.

The facility are old.The facilities are old.

Lỗi số nhiều vs động từ chia — 'facility' cần thành 'facilities' nếu nói nhiều và động từ phải chia tương ứng.

Nói sao cho lên band

5service6amenity7+facility

Đồng nghĩa

amenity'amenity' nhấn vào tiện ích làm cuộc sống dễ chịu hơn, thường là đồ vật hoặc dịch vụ cụ thể.

servicerộng hơn, có thể là dịch vụ hành chính hoặc tiện ích.

Dễ nhầm

amenitythường là tiện ích làm thoải mái (bể bơi, phòng tập), ít mang tính chính thức như 'facility'.

The hotel offers many amenities, including free Wi‑Fi and a spa.

servicechỉ hoạt động cung cấp lợi ích (ví dụ dịch vụ y tế), không nhất thiết là một địa điểm vật lý.

Public transport is an essential service in big cities.

Mẹo nhớ & gốc từ

facility là danh từ đếm được; khi nói nhiều phải dùng 'facilities' (chú ý chuyển 'y' → 'ies').

FACIL → dễ dàng; facility là nơi/phương tiện làm việc gì đó dễ dàng hơn (tiện ích).

Từ Latin 'facilis' nghĩa là 'dễ dàng' → 'facility' là thứ làm việc trở nên dễ dàng hơn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Đô thị

Học từ này cùng bộ