verb · học thuật

evolve

UK/ɪˈvɒlv/US/ɪˈvɑːlv/e·VOLVE

Band 6-7task2speaking

phát triển từ từ, tiến hoá hoặc thay đổi dần dần

to develop gradually over a period of time

Ví dụ

Urban landscapes have evolved significantly in the last fifty years.

Cảnh quan đô thị đã phát triển đáng kể trong 50 năm qua.

Her argument evolved as she reviewed more literature.

Luận điểm của cô ấy đã phát triển khi cô xem xét thêm tài liệu.

Technologies evolve rapidly, so policies must be adaptable.

Công nghệ tiến hóa nhanh, nên chính sách phải linh hoạt.

Câu mẫu band 8

Cultural norms evolve through complex interactions between technology, policy and grassroots movements.

Cụm hay đi cùng

  • evolve over timephát triển theo thời gian
  • evolve fromphát triển từ
  • evolve intotiến hóa thành

Họ từ

evolve verbevolution nounevolutionary adjective

Lỗi thường gặp

evolve toevolve into / evolve from

Người Việt hay dùng giới từ không chính xác do dịch trực tiếp; chuẩn là 'evolve into' (trở thành) hoặc 'evolve from' (phát triển từ).

evolve quicklylyevolve quickly

Lỗi kép do thêm -ly không cần thiết; nhiều học sinh viết sai dạng trạng từ.

Nói sao cho lên band

5change6develop7+evolve

Đồng nghĩa

developdevelop là từ phổ thông hơn; evolve nhấn mạnh quá trình dần dần hoặc lâu dài

progressprogress nhấn đến sự tiến triển; evolve thường dùng cho thay đổi tự nhiên/hệ thống

Dễ nhầm

evolve vs developboth mean 'phát triển', nhưng 'evolve' thường gợi ý quá trình lâu dài hoặc thay đổi tự nhiên; 'develop' dùng rộng hơn

The species evolved over millions of years.

Mẹo nhớ & gốc từ

e·VOLVE — nhớ VOLVE giống 'revolve' quay dần, evolve là quay rồi thay đổi dần dần.

Từ Latin 'evolvere' nghĩa là 'mở ra, tiến triển' → evolve = tiến triển, phát triển dần.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 6

Học từ này cùng bộ