noun · học thuật
ethnography
UK/ɛθˈnɒɡrəfi/US/ɛθˈnɑːɡrəfi/eth·NOG·ra·phy
phương pháp nghiên cứu định tính bao gồm quan sát có tham gia, phỏng vấn sâu để hiểu văn hoá, hành vi hay đời sống xã hội của một nhóm
a qualitative method involving immersive observation and interviews to study cultures or social groups
Ví dụ
“The anthropologist spent a year doing ethnography in a rural community.”
Nhà nhân chủng học đã dành một năm làm nghiên cứu thực địa trong một cộng đồng nông thôn.
“Ethnography revealed everyday practices that surveys had missed.”
Nghiên cứu dân tộc học hé lộ các thói quen hàng ngày mà khảo sát bỏ sót.
“She used ethnography to explore how office culture shaped employees' behaviour.”
Cô ấy dùng phương pháp dân tộc học để khám phá cách văn hoá công sở định hình hành vi nhân viên.
Câu mẫu band 8
“Her ethnographic account of classroom interactions provided nuanced insight into how school routines reproduce social inequalities.”
Cụm hay đi cùng
- conduct ethnography — tiến hành nghiên cứu dân tộc học
- ethnographic study — nghiên cứu dân tộc học
Họ từ
Lỗi thường gặp
Ethnography is the same as ethnology.→Ethnography is field-based qualitative research; ethnology is comparative study of cultures.
Người Việt thường dịch chung 'dân tộc học' nên nhầm giữa ethnography (phương pháp) và ethnology (môn học so sánh).
We did an ethnography for two days.→We conducted ethnographic fieldwork over several months.
Nhiều học viên nghĩ ethnography là việc ngắn; thực tế thường đòi hỏi thời gian dài để thâm nhập và thu thập dữ liệu.
Nói sao cho lên band
5fieldwork→6case study→7+ethnography
Đồng nghĩa
fieldwork — fieldwork là hoạt động thực địa; ethnography là phương pháp cụ thể thường bao gồm fieldwork
Dễ nhầm
case study — case study là phân tích sâu một trường hợp cụ thể; ethnography là nghiên cứu hiện trường dài ngày tập trung vào văn hoá/hành vi
“The case study focused on one hospital's response to the epidemic.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Wordform: 'Ethnography' là danh từ không đếm được khi chỉ phương pháp; 'an ethnography' có thể dùng khi nói về một nghiên cứu riêng lẻ. Tính từ tương ứng là 'ethnographic'.
eth·NOG·ra·phy — 'NOG' nhớ tới 'ngõ' nhỏ, nơi đi sâu quan sát đời sống hàng ngày.
từ Greek 'ethnos' (dân tộc) + 'graphy' (viết) → ghi chép về cộng đồng, sau phát triển thành phương pháp nghiên cứu