noun · học thuật

ethics

/ˈɛθɪks/ETH·ics

Band 5-6speakingtask2

những nguyên tắc đạo đức áp dụng trong nghiên cứu hoặc hành vi chuyên môn

moral principles that guide conduct in research or professional practice

Ví dụ

The research proposal was rejected because it did not meet basic ethics.

Đề xuất nghiên cứu bị từ chối vì không đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức cơ bản.

We discussed the ethics of using animals in testing.

Chúng tôi thảo luận về vấn đề đạo đức khi sử dụng động vật trong thử nghiệm.

The university has strict guidelines on research ethics.

Trường đại học có các hướng dẫn nghiêm ngặt về đạo đức nghiên cứu.

Câu mẫu band 8

When we design a trial we must consider ethics first, especially informed consent and data protection.

Cụm hay đi cùng

  • research ethicsđạo đức nghiên cứu
  • ethics committeeủy ban đạo đức
  • ethical guidelineshướng dẫn đạo đức

Họ từ

ethical adjectiveethically adverbethicist noun

Lỗi thường gặp

ethicalethics

Người Việt thường dịch 'đạo đức' thành 'ethical' vì nghĩ trực tiếp từ tính từ; trong câu cần danh từ tổng quát thì phải dùng 'ethics'.

a ethican ethical issue / ethics

Vì tiếng Việt không có mạo từ, học sinh hay dịch word-by-word thành 'a ethic', trong khi 'ethics' là danh từ tập hợp và không dùng 'a' theo cách đó.

Nói sao cho lên band

5moral6ethical issues7+ethics

Đồng nghĩa

moralitymoral ity nói chung về đúng/sai trong xã hội; ethics dùng cho vấn đề nghề nghiệp, nghiên cứu

Dễ nhầm

moralityđề cập tới chuẩn mực đúng/sai chung của xã hội hơn là quy tắc nghề nghiệp cụ thể

The story raised difficult moral questions about responsibility.

Mẹo nhớ & gốc từ

ETHICS — nghĩ tới 'ê-thích' (khó chịu nếu vi phạm) để nhớ liên quan đến đạo đức

từ tiếng Hy Lạp 'ethos' nghĩa là tính cách, dần chuyển sang nghĩa các chuẩn mực hành vi

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ