noun · trung tính
engagement
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/en·GAGE·ment
sự đính hôn; khoảng thời gian hai người đã hẹn cưới; cũng có nghĩa là việc tham gia, sắp xếp một cuộc gặp
a formal agreement to marry; the period between agreeing to marry and the wedding; also an arranged meeting or involvement
Ví dụ
“They announced their engagement to family and friends.”
Họ công bố việc đính hôn với gia đình và bạn bè.
“I can't come tonight — I have another engagement.”
Tôi không thể đến tối nay — tôi có một cuộc hẹn khác.
“Her engagement to the company project showed she was very involved.”
Sự tham gia của cô ấy vào dự án công ty cho thấy cô ấy rất nhiệt tình.
Câu mẫu band 8
“Their engagement was a quiet family affair, which they announced only after both had finished university.”
Cụm hay đi cùng
- announce an engagement — thông báo việc đính hôn
- engagement ring — nhẫn đính hôn
- have an engagement — có một cuộc hẹn
Họ từ
Lỗi thường gặp
We have an engagement now.→We are engaged now. / We have an engagement party.
Người Việt thường dịch trực tiếp và dùng 'have an engagement' thay cho 'are engaged'; 'engagement' có thể là một cuộc hẹn hoặc bữa tiệc thông báo, còn trạng từ 'are engaged' mới biểu thị đính hôn.
He is my fiancee.→He is my fiancé.
Sai giới tính từ mượn tiếng Pháp: 'fiancé' là nam, 'fiancée' là nữ; nhiều bạn Việt viết nhầm do không quen dấu.
Nói sao cho lên band
5engaged→6to be engaged→7+engagement
Đồng nghĩa
betrothal — betrothal là từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hiện đại
Dễ nhầm
fiancé / fiancée — fiancé/fiancée là người đã được cầu hôn; engagement là sự kiện hoặc trạng thái trước đám cưới
“She introduced her fiancé to the family after announcing the engagement.”
appointment — appointment là cuộc hẹn chính thức, còn engagement có thể là đính hôn hoặc một cuộc hẹn xã hội
“I can't meet you then; I have an appointment at ten.”
Mẹo nhớ & gốc từ
EN·GAGE·ment — 'engage' = tham gia/đính hôn, nhớ 'GAGE' là trọng âm.
Từ tiếng Pháp trung đại 'engagier' (giao kết, ràng buộc) qua tiếng Anh.