noun · học thuật
encryption
/ɪnˈkrɪp.ʃən/en·CRIP·tion
Mã hóa dữ liệu để chỉ người có khóa mới đọc được.
The process of converting information into a code to prevent unauthorised access.
Ví dụ
“Many messaging apps use end-to-end encryption to protect conversations.”
Nhiều ứng dụng nhắn tin sử dụng mã hóa đầu-cuối để bảo vệ cuộc trò chuyện.
“Without proper encryption, sensitive data can be intercepted easily.”
Nếu không có mã hóa đúng mức, dữ liệu nhạy cảm có thể bị chặn một cách dễ dàng.
“Governments sometimes debate whether encryption makes policing harder.”
Các chính phủ đôi khi tranh luận rằng mã hóa khiến việc điều tra khó khăn hơn.
Câu mẫu band 8
“Robust encryption is essential if we want to protect citizens' privacy in the digital age.”
Cụm hay đi cùng
- end-to-end encryption — mã hóa đầu-cuối
- use encryption — sử dụng mã hóa
- strong encryption — mã hóa mạnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
encode→encrypt
Người Việt hay dùng 'encode' vì nghĩ giống nhau; nhưng 'encrypt' mang ý bảo mật dành cho an toàn, còn 'encode' có thể chỉ chuyển định dạng.
encrypting the password into the system→encrypting the password
Thói quen dịch word-by-word khiến thêm các cụm không cần thiết ('into the system'); trong tiếng Anh 'encrypt' thường không cần 'into'.
Nói sao cho lên band
5code→6encode→7+encryption
Đồng nghĩa
coding — 'coding' chung hơn; 'encryption' là thuật ngữ kỹ thuật cho bảo mật dữ liệu
Dễ nhầm
encode — encode là biến đổi dữ liệu sang định dạng khác; encrypt nhấn mạnh bảo mật
“The data was encoded for transmission but not encrypted.”
Mẹo nhớ & gốc từ
en- (vào) + crypt (bí mật) → tưởng tượng khóa bỏ thông tin vào rương kín.
từ 'encrypt' từ tiếng Hy Lạp 'kryptos' nghĩa là 'bí mật', thêm hậu tố -ion thành 'encryption'.