grammar · học thuật

Due to + noun/phrase, + clause

Band 6-7task2speaking

Diễn tả nguyên nhân: 'do/ bởi vì' dùng trước một cụm danh từ. Trong văn viết học thuật, 'due to' thường theo sau hoặc kết nối với noun phrase chứ không trực tiếp với một mệnh đề có động từ.

Indicates cause and is followed by a noun phrase (not a full clause). Often used in formal writing: 'Due to + noun phrase, ...'.

Ví dụ

Due to a lack of funding, the project was postponed.

Do thiếu kinh phí, dự án đã bị hoãn.

The cancellation was due to severe weather.

Việc hủy bỏ là do thời tiết khắc nghiệt.

Due to the pandemic, many small businesses closed permanently.

Do đại dịch, nhiều doanh nghiệp nhỏ đóng cửa vĩnh viễn.

Câu mẫu band 8

Due to the widespread adoption of remote working, many companies have revised their office needs.

Cụm hay đi cùng

  • Due to + noun phrase, + clauseđứng đầu câu theo sau là mệnh đề kết quả
  • be due to + noun phrasedùng trong cấu trúc bị động: 'The delay was due to...'

Lỗi thường gặp

Due to he was sick, he stayed home.Because he was sick, he stayed home. / Due to his illness, he stayed home.

Người Việt hay đặt 'due to' trước cả mệnh đề có động từ do dịch sát 'vì', nhưng 'due to' chuẩn yêu cầu một cụm danh từ ngay sau nó.

The match was canceled due to that it rained.The match was canceled because it rained. / The match was canceled due to rain.

Thêm 'that' sau 'due to' là lỗi do nhầm lẫn giữa 'because that' và 'due to'.

Nói sao cho lên band

5because6because of7+Due to + noun/phrase, + clause

Đồng nghĩa

because of'because of' cũng theo sau noun phrase nhưng 'due to' thường trang trọng hơn

Dễ nhầm

Because / Because of'because' theo sau mệnh đề; 'because of' theo sau cụm danh từ — 'due to' tương tự 'because of' nhưng trang trọng hơn

Because of the heavy traffic, I arrived late.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Due to' phải đứng trước một noun phrase (Due to the rain, ...; The delay was due to bad weather.) Nếu muốn nối nguyên nhân bằng một mệnh đề có động từ, dùng 'because' hoặc 'because of' + noun phrase. Tránh đặt 'due to' trực tiếp trước mệnh đề chứa chủ ngữ + động từ.

Due to → đi với danh từ (để nhớ không đi với mệnh đề): Due to + noun.

'Due' liên quan đến 'owed'/'caused by'; 'due to' phát triển thành cụm cố định chỉ nguyên nhân.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ