adjective · trung tính

digital

/ˈdɪdʒɪtəl/DI·gi·tal

Band 5-6speakingtask2

thuộc kỹ thuật số, liên quan đến công nghệ số hoặc dữ liệu số hóa

related to or using computer technology and electronic data

Ví dụ

Many schools offer digital textbooks to reduce paper use.

Nhiều trường cung cấp sách giáo khoa điện tử để giảm sử dụng giấy.

He has strong digital skills, like video editing and coding.

Anh ấy có kỹ năng số tốt, như biên tập video và lập trình.

The company is undergoing a digital transformation to improve efficiency.

Công ty đang trải qua chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả.

Câu mẫu band 8

The school’s digital curriculum has made lessons more interactive and accessible for students in remote areas.

Cụm hay đi cùng

  • digital skillskỹ năng số
  • digital transformationchuyển đổi số
  • digital devicethiết bị số

Họ từ

digitally adverbdigitize verb

Lỗi thường gặp

I prefer to read digitally books.I prefer to read digital books.

Người Việt dễ đặt trạng từ 'digitally' thay vì tính từ 'digital' khi mô tả danh từ; cần 'digital' để sửa.

We need a digitalize process.We need to digitize the process.

Dịch trực tiếp thành 'digitalize' là sai; động từ đúng là 'digitize'.

Nói sao cho lên band

5electronic6online7+digital

Đồng nghĩa

electronicchung cho thiết bị dùng điện tử; 'digital' nhấn công nghệ số hoặc dữ liệu dạng số

Dễ nhầm

electronicnói chung về thiết bị dùng điện tử; không nhất thiết chỉ dữ liệu số hóa như 'digital'

Please send the electronic version of the form by email.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'digital' giống 'đi số' — liên quan đến số hóa và công nghệ số.

Từ 'digital' xuất phát từ Latin 'digitus' nghĩa là ngón tay, sau đó dùng cho chữ số và công nghệ số.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ