grammar (phrase frame) · trung tính
decide + to + V
quyết định làm gì sau khi suy nghĩ
to make a choice to do something after thinking about it
Ví dụ
“After much thought, I decided to apply for the scholarship.”
Sau nhiều suy nghĩ, tôi quyết định nộp đơn xin học bổng.
“She decided to study medicine despite her parents' worries.”
Cô ấy quyết định học y mặc cho cha mẹ lo lắng.
“We decided to move to the city for better job prospects.”
Chúng tôi quyết định chuyển lên thành phố để có nhiều cơ hội việc làm hơn.
Câu mẫu band 8
“After weighing the pros and cons, I decided to specialise in environmental engineering.”
Cụm hay đi cùng
- decide to + V — quyết định làm gì
- decide on + noun/doing — chọn cái gì / chọn làm gì (less common with infinitive)
Họ từ
Lỗi thường gặp
I decided go to university.→I decided to go to university.
Người Việt thường quên 'to' sau các động từ cần to‑infinitive; trong tiếng Việt chỉ nói 'quyết định đi' nên hay bỏ 'to'.
She decided going abroad.→She decided to go abroad.
Dịch từng chữ từ tiếng Việt 'quyết định đi' dẫn tới dùng V-ing; trong khung này phải dùng to + V.
I decided on to take the bus.→I decided to take the bus.
Một lỗi do đặt 'on' thừa: 'decide on' đi với danh từ/gerund (decide on the bus / decide on taking the bus), không đi với 'to'.
Nói sao cho lên band
5want to→6plan to→7+decide to
Đồng nghĩa
choose — chung chung; thường chỉ hành động lựa chọn chứ không nhấn vào quá trình suy nghĩ
opt to — trang trọng, dùng khi có vài lựa chọn rõ ràng
Dễ nhầm
plan + to + V — 'plan to' nhấn vào việc đã dự liệu, 'decide to' nhấn vào hành động ra quyết định; hai từ đôi khi thay nhau nhưng sắc thái khác nhau
“She planned to move abroad next year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
decide thường đi với to + động từ nguyên mẫu (decide to V). Nếu dùng decide on thì theo sau là danh từ hoặc V-ing (decide on the date / decide on moving).
DECIDE có chữ D như 'decide' = 'decision' → luôn 'to + V' sau quyết định.
Từ 'decide' có nguồn La-tinh decīdere: cắt đứt (nghĩa là cắt đứt lựa chọn khác để đi theo một hướng).