noun (uncountable/plural) · trung tính
data
/ˈdeɪtə/DA·ta
dữ liệu; số liệu, thông tin dạng số hoặc chữ dùng để phân tích
facts or information used for analysis, often in numbers
Ví dụ
“The survey produced a lot of data for the researchers to analyse.”
Cuộc khảo sát tạo ra nhiều dữ liệu để các nhà nghiên cứu phân tích.
“We need more reliable data before making conclusions.”
Chúng ta cần nhiều dữ liệu đáng tin cậy hơn trước khi đưa ra kết luận.
“Data from the experiment were recorded every hour.”
Dữ liệu từ thí nghiệm được ghi lại mỗi giờ.
Câu mẫu band 8
“The dataset contains longitudinal data from thousands of participants, enabling robust statistical analysis.”
Cụm hay đi cùng
- collect data — thu thập dữ liệu
- statistical data — dữ liệu thống kê
- raw data — dữ liệu thô
Họ từ
Lỗi thường gặp
datas→data
Nhiều học viên Việt quen thêm -s cho danh từ số nhiều; 'data' thường dùng như uncountable (một khối dữ liệu) trong tiếng học thuật. Nếu cần chỉ một đơn vị hiếm, dùng 'a datum'.
many data is→much data is / many data points are
Do không phân biệt đếm được/không đếm được; 'data' thường đi với 'much' hoặc 'a lot of' khi là uncountable, hoặc cụ thể 'data points' nếu muốn đếm.
Nói sao cho lên band
5info→6information→7+data
Đồng nghĩa
information — information rộng và đã được xử lý; data thường là số liệu thô
Dễ nhầm
information — information là dữ liệu đã được xử lý, tóm tắt hoặc giải thích; data là dữ liệu thô
“The report summarised the information from the raw data.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Data = DA·ta → 'DA' giống 'dạ' nhớ là 'dữ liệu' (đơn giản để không thêm -s).
Từ Latin 'datum' nghĩa là 'một thứ được cho', số nhiều 'data' trở thành thuật ngữ khoa học.