noun · trung tính
cyclist
/ˈsaɪklɪst/CY·clist
người đi xe đạp (cả đi thể thao hoặc đi lại hàng ngày)
a person who rides a bicycle, either for transport or sport
Ví dụ
“Many cyclists use the new bike lane to commute to work.”
Nhiều người đi xe đạp sử dụng làn đường mới để đi làm.
“He trains as a cyclist for local road races.”
Anh ấy tập luyện như một vận động viên đạp xe cho các cuộc đua địa phương.
“Cyclists should always wear helmets for safety.”
Người đi xe đạp nên đội mũ bảo hiểm vì an toàn.
Câu mẫu band 8
“An increasing number of urban cyclists now commute using segregated lanes, which has noticeably reduced traffic congestion during rush hour.”
Cụm hay đi cùng
- commuter cyclist — người đi xe đạp để đi làm
- professional cyclist — vận động viên đạp xe chuyên nghiệp
- bike lanes for cyclists — làn đường cho người đi xe đạp
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many cyclers in the city.→There are many cyclists in the city.
Người Việt thường thêm hậu tố -er theo thói quen (như 'driver'), nhưng agent noun đúng cho 'cycle' là 'cyclist', không phải 'cycler'.
I prefer to go by bike, I'm a biker.→I prefer to go by bike, I'm a cyclist.
'Biker' ở tiếng Anh có thể hiểu là người đi mô tô; nếu nói về xe đạp, 'cyclist' là từ chính xác hơn.
Nói sao cho lên band
5bike rider→6bicyclist→7+cyclist
Đồng nghĩa
bicyclist — tương đương nhưng ít dùng hơn ở một số vùng; mang nghĩa 'người đi xe đạp' tương tự
biker — có thể ám chỉ người đi xe đạp hoặc người đi mô tô; phải dựa vào ngữ cảnh
Dễ nhầm
biker — có thể là người đi xe đạp hoặc (thường) người đi mô tô; cần dựa vào ngữ cảnh
“A group of bikers rode along the motorway on their motorcycles.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Đuôi -ist tạo danh từ chỉ người; để thành số nhiều thêm -s (cyclist → cyclists). Khi tạo từ liên quan, động từ là 'cycle', hiện tượng 'cycling' là danh từ/động từ dạng -ing.
CY (xe) + clist (người) → CYCLIST là người đi xe đạp.
Từ 'cycle' từ tiếng Hy Lạp kyklos (vòng, bánh xe); hậu tố -ist thêm để chỉ người.