noun · trang trọng

credential

/krəˈdɛnʃəl/cre·DEN·tial

Band 7+speakingtask2

bằng chứng về trình độ hoặc quyền truy cập; thông tin xác thực (tên đăng nhập, chứng chỉ, v.v.)

a qualification, achievement, or piece of information that proves someone's identity or ability; often used for login details or official certificates

Ví dụ

University credentials are often required for academic job applications.

Các bằng cấp học thuật thường được yêu cầu khi xin việc giảng dạy.

Make sure your online credentials are secure to prevent unauthorised access.

Hãy đảm bảo thông tin xác thực trực tuyến của bạn được bảo mật để tránh truy cập trái phép.

In Part 3 you might discuss why employers check candidates' credentials.

Ở Part 3 bạn có thể bàn vì sao nhà tuyển dụng kiểm tra thông tin xác thực của ứng viên.

Câu mẫu band 8

Organisations must both verify applicants' credentials and ensure that any stored authentication data is encrypted.

Cụm hay đi cùng

  • verify credentialsxác minh thông tin/giấy tờ
  • educational credentialsbằng cấp học thuật

Họ từ

credentials noun (plural)credentialed adjective

Lỗi thường gặp

certificatecredential

Người Việt hay dịch 'credential' là 'chứng chỉ' (certificate) trong khi 'credential' rộng hơn, có thể là thông tin đăng nhập hoặc bằng cấp.

passwordcredentials

Học viên hay chỉ nói 'password' khi muốn nói 'login credentials' (cặp tên đăng nhập và mật khẩu); 'credentials' bao gồm nhiều loại bằng chứng hơn chỉ mật khẩu.

Nói sao cho lên band

5password6certificate7+credential

Đồng nghĩa

qualificationqualification nhấn vào trình độ đạt được; credential có thể bao gồm cả chứng chỉ và thông tin xác thực danh tính

Dễ nhầm

qualificationqualification nhấn vào chứng chỉ/học vị; credential có thể là chứng chỉ hoặc thông tin xác thực nói chung

Employers often request educational qualifications and other credentials during recruitment.

Mẹo nhớ & gốc từ

cre·DEN·tial — 'den' nhớ là 'den' = nơi chứa thông tin quan trọng, vậy credential là 'giấy tờ/thông tin chứng thực'.

Từ 'credential' bắt nguồn từ 'credere' (tin tưởng) qua tiếng Latin; ban đầu chỉ giấy tờ chứng thực danh tính hoặc quyền hạn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ