noun · học thuật

correlation

UK/ˌkɒrəˈleɪʃən/US/ˌkɔːrəˈleɪʃən/cor·re·LA·tion

Band 5-6speakingtask2

mối tương quan thống kê giữa hai hay nhiều biến; không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả

a statistical relationship between two or more things; it does not by itself prove one causes the other

Ví dụ

There is a strong correlation between exercise and mental health.

Có mối tương quan mạnh giữa việc tập thể dục và sức khỏe tinh thần.

The correlation was significant, but causation was not established.

Mối tương quan có ý nghĩa thống kê nhưng không chứng minh được quan hệ nhân quả.

Researchers reported a correlation between pollution levels and respiratory problems.

Các nhà nghiên cứu báo cáo mối tương quan giữa mức độ ô nhiễm và các vấn đề hô hấp.

Câu mẫu band 8

While the data show a clear correlation between urbanisation and reduced biodiversity, they do not establish a causal mechanism.

Cụm hay đi cùng

  • positive correlationmối tương quan dương
  • correlation between A and Bmối tương quan giữa A và B
  • weak/strong correlationmối tương quan yếu/mạnh

Họ từ

correlate verbcorrelated adjectivecorrelations noun (plural)

Lỗi thường gặp

correlation = causecorrelation ≠ causation; a correlation shows association, not proof of cause

Người Việt thường dịch nhầm 'correlation' thành 'nguyên nhân' vì trong tiếng Việt 'tương quan' ít dùng; họ hay nói 'A khiến B' khi chỉ thấy mối liên hệ. Cần nhấn rằng correlation chỉ chỉ ra liên hệ thống kê.

in correlation toin correlation with / a correlation between

Người Việt có xu hướng dịch word‑by‑word ('tương quan tới') nên dùng sai giới từ; collocation đúng là 'correlation between' hoặc 'correlation with'.

Nói sao cho lên band

5link6relationship7+correlation

Đồng nghĩa

relationshiptừ chung, ít nhấn mạnh khía cạnh thống kê

associationthường dùng trong phân tích thống kê, gần nghĩa với correlation

Dễ nhầm

causationcausation chỉ quan hệ nguyên nhân-kết quả; correlation chỉ mối liên hệ thống kê, không chứng minh nguyên nhân

The study found a correlation between diet and mood, but it did not prove causation.

Mẹo nhớ & gốc từ

Danh từ trừu tượng được tạo từ động từ/adj bằng hậu tố -ion: correlate → correlation.

Nhớ 'correLAtion' có 'LA' như 'liaison' → liên hệ; nó là liên hệ, không phải nguyên nhân.

Từ Latin 'cor-' (với) + 'relation' (liên hệ) — nghĩa gốc là mối liên hệ với nhau.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ